U.S. Pianese vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 4-0 Pineto tại Serie C - Girone B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 3, hòa 1, Pineto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- WLLDL U.S. Pianese
- DLDDL Pineto
- 1' L. Bacchin 1-0
- 18' G. Mignani11m 2-0
- 36' F. Proietto
- HT2-0
- 46' L. Ercolani
- 46' ▲ D. Giannini ▼ G. Ingrosso
- 46' ▲ L. Fabrizi ▼ G. Germinario
- 61' ▲ F. Pacciardi ▼ L. Ercolani
- 64' F. Marchesi 3-0
- 65' ▲ M. Chakir ▼ D. Gambale
- 71' L. Schirone
- 72' ▲ F. Mastropietro ▼ F. Chesti
- 73' ▲ M. Gatto ▼ L. Schirone
- 79' L. Bacchin 4-0
- 81' ▲ G. Nebuloso ▼ L. Lombardi
- 84' ▲ N. Nardi ▼ G. Indragoli
- 84' ▲ M. Colombo ▼ F. Proietto
- 84' ▲ A. Falleni ▼ L. Bacchin
- FT4-0
Đội hình
- 1E. Filippis
- 13L. Ercolani ▼ 61'
- 56L. Masetti
- 28G. Indragoli ▼ 84'
- 24F. Chesti ▼ 72'
- 8L. Simeoni
- 99F. Marchesi
- 30F. Proietto ▼ 84'
- 9G. Mignani
- 7L. Da Pozzo
- 29L. Bacchin ▼ 84'
Dự bị 14
- 5F. Pacciardi ▲ 61'
- 10F. Mastropietro ▲ 72'
- 19N. Nardi ▲ 84'
- 21M. Colombo ▲ 84'
- 73A. Falleni ▲ 84'
- 12P. Boer
- 22A. Reali
- 20G. Ferretti
- 91N. Giorgio
- 44C. Pietrosanti
- 23S. Nicoli
- 25L. Spinosa
- 11K. Xhani
- 67F. Barbetti
- 1F. Marone
- 28G. Ingrosso ▼ 46'
- 14S. De Santis
- 98C. Hadziosmanovic
- 11M. Borsoi
- 7G. Tunjov
- 10G. Bruzzaniti
- 21L. Lombardi ▼ 81'
- 5L. Schirone ▼ 73'
- 8G. Germinario ▼ 46'
- 9D. Gambale ▼ 65'
Dự bị 12
- 3D. Giannini ▲ 46'
- 23L. Fabrizi ▲ 46'
- 29M. Chakir ▲ 65'
- 77M. Gatto ▲ 73'
- 31G. Nebuloso ▲ 81'
- 87M. Barretta
- 4M. Stambolliu
- 24A. Marafini
- 13S. Ienco
- 6S. Amadio
- 25A. Marrancone
- 12A. Colaiuda
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
50Ghi được48
51Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai22