Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 3-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2, hòa 2, Carpi FC 1909 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLDDW Carpi FC 1909
- 3' M. A. Chakir 1-0
- 11' M. Rossini
- 12' N. Rizzo
- 17' A. Silipo 2-0
- 37' M. A. Chakir
- HT2-0
- 46' ▲ N. Verza ▼ R. Tcheuna
- 46' ▲ L. Lombardi ▼ M. Rossini
- 59' ▲ G. Corradini ▼ T. Milanese
- 65' ▲ F. Galuppini ▼ A. Silipo
- 65' ▲ G. Gori ▼ M. A. Chakir
- 69' S. D'Uffizi 3-0
- 71' A. Guiebre
- 82' ▲ G. Pagliai ▼ A. Guiebre
- 82' ▲ E. Oviszach ▼ S. D'Uffizi
- 83' ▲ Y. Mahrani ▼ M. Figoli
- 83' ▲ M. Benvenuto ▼ T. Panelli
- 86' G. Corradini
- 90'+2 M. Benvenuto
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 33N. Rizzo
- 3M. Nicoletti
- 17A. Guiebre ▼ 82'
- 4S. Damiani
- 62T. Milanese ▼ 59'
- 7A. Silipo ▼ 65'
- 25A. Rizzo Pinna
- 15S. D'Uffizi ▼ 82'
- 9M. A. Chakir ▼ 65'
Dự bị 12
- 41R. Brzan
- 46D. Barosi
- 2G. Pagliai ▲ 82'
- 6E. Ndoj
- 11E. Oviszach ▲ 82'
- 14F. Galuppini ▲ 65'
- 18S. Corazza
- 19D. Menna
- 24A. Bando
- 29F. Palazzino
- 35G. Gori ▲ 65'
- 80G. Corradini ▲ 59'
- 1M. Sorzi
- 19M. Rossini ▼ 46'
- 6T. Panelli ▼ 83'
- 4D. Zagnoni
- 16R. Tcheuna ▼ 46'
- 5M. Figoli ▼ 83'
- 29M. Rosetti
- 3M. Rigo
- 80N. Pietra
- 23A. Sall
- 10L. Stanzani
Dự bị 10
- 12L. Pasin
- 22A. Scacchetti
- 2N. Verza ▲ 46'
- 7T. Cecotti
- 17L. Lombardi ▲ 46'
- 18Y. Mahrani ▲ 83'
- 11F. Casarini
- 30E. Giani
- 44M. Benvenuto ▲ 83'
- 77M. Gaddini
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
73Ghi được39
27Thủng lưới50
1.83Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai21