Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 2-1 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2, hòa 2, Carpi FC 1909 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLDDW Carpi FC 1909
- 19' I. Varone 1-0
- 37' N. Verza
- HT1-0
- 46' ▲ M. Rigo ▼ N. Verza
- 49' G. Carpani 2-0
- 51' G. Carpani
- 53' ▲ A. Sall ▼ F. Casarini
- 62' ▲ S. Saporetti ▼ E. Gerbi
- 62' ▲ S. Campagna ▼ F. Puletto
- 67' A. Bando
- 71' ▲ Y. Maiga ▼ A. Bando
- 79' M. Curado
- 80' ▲ L. Tremolada ▼ G. Carpani
- 80' ▲ M. Gagliardi ▼ A. Silipo
- 80' ▲ L. Stanzani ▼ M. Figoli
- 87' I. Varone
- 87' 2-1 M. Cortesi11m
- 88' ▲ E. Maurizii ▼ C. Adjapong
- 88' ▲ J. Ciabuschi ▼ S. Corazza
- FT2-1
Đội hình
- 99M. Raffaelli
- 2M. Curado
- 6C. Adjapong ▼ 88'
- 23M. Alagna
- 19D. Menna
- 8I. Varone
- 4G. Carpani ▼ 80'
- 24A. Bando ▼ 71'
- 18S. Corazza ▼ 88'
- 10D. Marsura
- 7A. Silipo ▼ 80'
Dự bị 12
- 25Y. Maiga ▲ 71'
- 32L. Tremolada ▲ 80'
- 67M. Gagliardi ▲ 80'
- 3E. Maurizii ▲ 88'
- 45J. Ciabuschi ▲ 88'
- 1A. Livieri
- 5M. Bertini
- 11M. Tirelli
- 12E. Zagaglia
- 13M. Piermarini
- 27F. Cozzoli
- 29R. Toma
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli
- 6D. Zagnoni
- 2N. Verza ▼ 46'
- 19M. Rossini
- 24F. Casarini ▼ 53'
- 90M. Figoli ▼ 80'
- 72M. Cortesi
- 20F. Puletto ▼ 62'
- 30N. Contiliano
- 27E. Gerbi ▼ 62'
Dự bị 10
- 36M. Rigo ▲ 46'
- 23A. Sall ▲ 53'
- 10S. Saporetti ▲ 62'
- 70S. Campagna ▲ 62'
- 7L. Stanzani ▲ 80'
- 5A. Calanca
- 11P. Amayah
- 12C. Lorenzi
- 22D. Theiner
- 77R. Visani
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
40Ghi được41
49Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai22