U.S. Città di Pontedera vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-3 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 0, hòa 2, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 4' 0-1 M. Nicoletti
- 14' D. Leo
- 24' A. Guiebre
- 45'+3 F. Faggi
- HT0-1
- 46' ▲ P. Yeboah ▼ L. Buffon
- 52' 0-2 S. Damiani
- 54' ▲ E. Kabashi ▼ H. Nabian
- 54' ▲ J. Mbambi ▼ A. Raychev
- 54' ▲ A. Caponi ▼ S. Emmanuello
- 65' P. Yeboah 1-2
- 69' L. Piana
- 72' 1-3 S. D'Uffizi
- 76' ▲ E. Ndoj ▼ T. Milanese
- 76' ▲ E. Oviszach ▼ S. D'Uffizi
- 85' ▲ A. Silipo ▼ F. Galuppini
- 85' ▲ A. Bando ▼ S. Damiani
- 90' M. Curado
- FT1-3
Đội hình
- 40U. Saracco
- 3D. Leo
- 94L. Piana
- 13M. Sapola
- 23C. Cerretti
- 8F. Faggi
- 7S. Emmanuello ▼ 54'
- 17P. Vitali
- 25H. Nabian ▼ 54'
- 28A. Raychev ▼ 54'
- 16L. Buffon ▼ 46'
Dự bị 14
- 22V. Biagini
- 30N. Strada
- 2R. Giacomelli
- 10E. Kabashi ▲ 54'
- 14M. Manfredonia
- 18L. Paolieri
- 20R. Pietrelli
- 21T. Lugano
- 26G. Wagner
- 27J. Mbambi ▲ 54'
- 32L. Beghetto
- 33A. Fancelli
- 45P. Yeboah ▲ 46'
- 80A. Caponi ▲ 54'
- 1S. Vitale
- 2G. Pagliai
- 30M. Curado
- 3M. Nicoletti
- 17A. Guiebre
- 4S. Damiani ▼ 85'
- 62T. Milanese ▼ 76'
- 25A. Rizzo Pinna
- 14F. Galuppini ▼ 85'
- 15S. D'Uffizi ▼ 76'
- 35G. Gori
Dự bị 11
- 41R. Brzan
- 46D. Barosi
- 6E. Ndoj ▲ 76'
- 7A. Silipo ▲ 85'
- 11E. Oviszach ▲ 76'
- 18S. Corazza
- 19D. Menna
- 23M. Alagna
- 24A. Bando ▲ 85'
- 29F. Palazzino
- 33N. Rizzo
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
29Ghi được73
64Thủng lưới27
0.74Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai40