Ascoli Calcio 1898 F.C. vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2, hòa 2, U.S. Città di Pontedera thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 29' M. Alagna
- 30' 0-1 R. Martinelli
- 35' M. Espeche
- 35' A. Silipo
- 39' N. Pietra
- HT0-1
- 46' ▲ M. Bertini ▼ A. Bando
- 46' ▲ L. Caccavo ▼ M. Tirelli
- 56' M. Sala
- 59' R. Gagliolo
- 62' ▲ R. Ladinetti ▼ N. Pietra
- 62' S. Corazza 1-1
- 66' ▲ I. Achik ▼ D. Marsura
- 73' ▲ A. Tavčar ▼ R. Gagliolo
- 73' ▲ L. Gagliardi ▼ M. Guidi
- 75' R. Martinelli
- 79' ▲ M. Pretato ▼ R. Martinelli
- 79' ▲ D. Ragatzu ▼ G. Corona
- 85' ▲ S. D'Uffizi ▼ A. Silipo
- 88' E. Tantalocchi
- 90'+2 J. Italeng
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Livieri
- 28R. Gagliolo ▼ 73'
- 14D. Quaranta
- 23M. Alagna
- 27F. Cozzoli
- 8I. Varone
- 24A. Bando ▼ 46'
- 18S. Corazza
- 10D. Marsura ▼ 66'
- 7A. Silipo ▼ 85'
- 11M. Tirelli ▼ 46'
Dự bị 14
- 5M. Bertini ▲ 46'
- 77L. Caccavo ▲ 46'
- 70I. Achik ▲ 66'
- 44A. Tavčar ▲ 73'
- 15S. D'Uffizi ▲ 85'
- 3E. Maurizii
- 6C. Adjapong
- 13M. Piermarini
- 21S. Campagna
- 22L. Abati
- 25Y. Maiga
- 32L. Tremolada
- 67M. Gagliardi
- 99M. Raffaelli
- 12E. Tantalocchi
- 5R. Martinelli ▼ 79'
- 19M. Espeche
- 21G. Perretta
- 25N. Pietra ▼ 62'
- 7M. Ambrosini
- 18M. Guidi ▼ 73'
- 16M. Sala
- 9J. Italeng
- 11S. Ianesi
- 14G. Corona ▼ 79'
Dự bị 11
- 27R. Ladinetti ▲ 62'
- 2L. Gagliardi ▲ 73'
- 6M. Pretato ▲ 79'
- 10D. Ragatzu ▲ 79'
- 1S. Calvani
- 3F. Maggini
- 24A. Coviello
- 26S. Benucci
- 28F. Maiello
- 30N. Vivoli
- 31E. Innocenti
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
40Ghi được59
49Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai32