U.S. Pianese vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 2-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 2, hòa 2, A.C. Perugia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- WLLDL U.S. Pianese
- DLWDW A.C. Perugia
- 40' V. Verre
- 45' L. Coccia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Joselito ▼ G. Tumbarello
- 46' ▲ L. Bacchin ▼ V. Verre
- 46' ▲ A. Nepi ▼ D. Bolsius
- 55' M. Bertini 2-0
- 56' ▲ G. Manzari ▼ L. Canotto
- 59' C. Martey
- 60' ▲ M. Tirelli ▼ M. Colombo
- 62' M. Tirelli
- 66' ▲ F. Lisi ▼ L. Megelaitis
- 73' 2-1 A. Nepi
- 74' L. Coccia
- 75' ▲ L. Fabrizi ▼ C. Martey
- 78' C. Dell'Orco
- 80' C. Sussi
- 87' ▲ M. Balde ▼ L. Coccia
- 87' ▲ F. Proietto ▼ L. Bellini
- 90'+1 D. Montevago
- 90'+4 F. Lisi
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Filippis
- 13L. Ercolani
- 15M. Gorelli
- 6W. Amey
- 19C. Sussi
- 4M. Colombo ▼ 60'
- 8L. Simeoni
- 27M. Bertini
- 33L. Coccia ▼ 87'
- 77C. Martey ▼ 75'
- 11L. Bellini ▼ 87'
Dự bị 12
- 24A. Reali
- 57F. Porciatti
- 5M. Balde ▲ 87'
- 9E. Ongaro
- 21M. Tirelli ▲ 60'
- 25L. Spinosa
- 29L. Fabrizi ▲ 75'
- 30F. Proietto ▲ 87'
- 31D. Bigiarini
- 47A. Jasharovski
- 70M. Nicastro
- 71K. Xhani
- 1L. Gemello
- 32L. Megelaitis ▼ 66'
- 5G. Angella
- 28D. Riccardi
- 15C. Dell'Orco
- 20G. Tumbarello ▼ 46'
- 21R. Ladinetti
- 10L. Canotto ▼ 56'
- 24V. Verre ▼ 46'
- 98D. Bolsius ▼ 46'
- 9D. Montevago
Dự bị 12
- 12L. Moro
- 55S. Strappini
- 4Joselito ▲ 46'
- 11L. Bacchin ▲ 46'
- 13D. Stramaccioni
- 16P. Bartolomei
- 17D. Terrnava
- 23F. Lisi ▲ 66'
- 30C. Giardino
- 71P. Rondolini
- 90A. Nepi ▲ 46'
- 77G. Manzari ▲ 56'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
39Ghi được39
38Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22