A.C. Perugia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Pianese

A.C. Perugia vs U.S. Pianese

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-1 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 0, hòa 2, U.S. Pianese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LLDLD U.S. Pianese
  1. 18' L. Masetti
  2. 25' C. Dell'Orco
  3. 29' E. Torrasi
  4. HT0-0
  5. 46' Matos E. Torrasi
  6. 53' 0-1 L. Bellini
  7. 63' M. Yabre F. Giraudo
  8. 63' R. Ogunseye D. Montevago
  9. 67' C. Martey
  10. 72' C. Sussi C. Martey
  11. 72' M. Tirelli F. Proietto
  12. 77' C. Giardino L. Calapai
  13. 85' R. Ogunseye
  14. 86' M. Balde
  15. 86' F. Puletto L. Peli
  16. 88' J. Broh G. Tumbarello
  17. 90'+2 E. Ongaro L. Bellini
  18. FT0-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 32L. Megelaitis
  3. 31A. Tozzuolo
  4. 15C. Dell'Orco
  5. 26L. Calapai ▼ 77'
  6. 6G. Giunti
  7. 24E. Torrasi ▼ 46'
  8. 20G. Tumbarello ▼ 88'
  9. 98F. Giraudo ▼ 63'
  10. 9D. Montevago ▼ 63'
  11. 7M. Kanoute

Dự bị 12

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 3M. Yabre ▲ 63'
  4. 4Joselito
  5. 10Matos ▲ 46'
  6. 11L. Bacchin
  7. 17D. Terrnava
  8. 21J. Broh ▲ 88'
  9. 29R. Ogunseye ▲ 63'
  10. 30C. Giardino ▲ 77'
  11. 33G. Brunori
  12. 99K. Nwanege
U.S. Pianese HLV: A. Formisano
  1. 1E. Filippis
  2. 56L. Masetti
  3. 15M. Gorelli
  4. 16F. Chesti
  5. 7L. Peli ▼ 86'
  6. 27M. Bertini
  7. 8L. Simeoni
  8. 30F. Proietto ▼ 72'
  9. 33L. Coccia
  10. 77C. Martey ▼ 72'
  11. 11L. Bellini ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 12T. Bertini
  2. 57F. Porciatti
  3. 5M. Balde ▲ 86'
  4. 9E. Ongaro ▲ 90'
  5. 10F. Puletto ▲ 86'
  6. 19C. Sussi ▲ 72'
  7. 21M. Tirelli ▲ 72'
  8. 23M. Chiavarino
  9. 25L. Spinosa
  10. 47A. Jasharovski
  11. 70M. Nicastro

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được39
46Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu