Ascoli Calcio 1898 F.C. vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 2-2 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2, hòa 1, S.E.F. Torres 1903 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 19' T. Milanese 1-0
- 28' D. Giorico
- 32' 1-1 L. Di Stefano
- 37' 1-2 D. Sorrentino
- HT1-2
- 46' ▲ F. Galuppini ▼ E. Oviszach
- 46' ▲ A. Rizzo Pinna ▼ T. Milanese
- 48' M. Liviero
- 57' M. Curado
- 63' ▲ A. Masala ▼ D. Giorico
- 68' ▲ M. A. Chakir ▼ G. Gori
- 79' ▲ F. Nunziatini ▼ M. Liviero
- 79' ▲ G. Mastinu ▼ G. Zecca
- 79' ▲ A. Lunghi ▼ D. Sorrentino
- 82' M. Baldi
- 86' ▲ A. Diakite ▼ L. Di Stefano
- 88' ▲ S. Corazza ▼ M. Alagna
- 90' A. Rizzo Pinna 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna ▼ 88'
- 30M. Curado
- 3M. Nicoletti
- 17A. Guiebre
- 80G. Corradini
- 4S. Damiani
- 11E. Oviszach ▼ 46'
- 62T. Milanese ▼ 46'
- 15S. D'Uffizi
- 35G. Gori ▼ 68'
Dự bị 12
- 46D. Barosi
- 19D. Menna
- 60R. Zagari
- 6E. Ndoj
- 9M. A. Chakir ▲ 68'
- 14F. Galuppini ▲ 46'
- 41R. Brzan
- 33N. Rizzo
- 24A. Bando
- 25A. Rizzo Pinna ▲ 46'
- 18S. Corazza ▲ 88'
- 29F. Palazzino
- 1A. Zaccagno
- 2R. Idda
- 3N. Antonelli
- 4M. Baldi
- 5G. Zecca ▼ 79'
- 6D. Giorico ▼ 63'
- 7M. Brentan
- 8M. Liviero ▼ 79'
- 9M. Sala
- 10L. Di Stefano ▼ 86'
- 11D. Sorrentino ▼ 79'
Dự bị 11
- 12M. Marano
- 13F. Nunziatini ▲ 79'
- 14A. Masala ▲ 63'
- 15P. Luciani
- 16G. Mastinu ▲ 79'
- 17A. Diakite ▲ 86'
- 18A. Lunghi ▲ 79'
- 19L. Bonin
- 20S. Dumani
- 21C. Fabriani
- 22G. Zanandrea
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
73Ghi được34
27Thủng lưới53
1.83Bàn thắng mỗi trận0.87
20Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai16