S.E.F. Torres 1903 vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-2 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 1, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 4' A. Tavcar
- 24' ▲ D. Menna ▼ A. Tavčar
- 24' 0-1 A. Silipo
- 45'+2 D. Giorico
- HT0-1
- 59' 0-2 A. Silipo
- 62' ▲ C. Adjapong ▼ A. Silipo
- 62' ▲ S. D'Uffizi ▼ D. Marsura
- 65' ▲ N. Nanni ▼ A. Diakite
- 65' ▲ Muhamed Djamanca ▼ L. Scotto
- 69' S. Corazza
- 70' Muhamed Djamanca 1-2
- 72' L. Tremolada
- 76' ▲ E. Zambataro ▼ C. Fabriani
- 79' ▲ S. Campagna ▼ L. Tremolada
- 79' ▲ L. Caccavo ▼ S. Corazza
- 83' G. Mastinu
- 90'+1 P. Dametto
- 90'+1 L. Caccavo
- FT1-2
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 23N. Antonelli
- 19A. Guiébré
- 30C. Fabriani ▼ 76'
- 24D. Giorico
- 10G. Mastinu
- 9L. Scotto ▼ 65'
- 11A. Diakite ▼ 65'
- 20M. Fischnaller
- 77G. Zecca
Dự bị 12
- 32N. Nanni ▲ 65'
- 70Muhamed Djamanca ▲ 65'
- 27E. Zambataro ▲ 76'
- 1D. Petriccione
- 3M. Mercadante
- 4M. Brentan
- 6L. Coccolo
- 7M. Liviero
- 8A. Masala
- 14R. Idda
- 18R. Casini
- 22C. Petricciuolo
- 1A. Livieri
- 28R. Gagliolo
- 44A. Tavčar ▼ 24'
- 23M. Alagna
- 27F. Cozzoli
- 32L. Tremolada ▼ 79'
- 8I. Varone
- 24A. Bando
- 18S. Corazza ▼ 79'
- 10D. Marsura ▼ 62'
- 7A. Silipo ▼ 62'
Dự bị 13
- 19D. Menna ▲ 24'
- 6C. Adjapong ▲ 62'
- 15S. D'Uffizi ▲ 62'
- 21S. Campagna ▲ 79'
- 77L. Caccavo ▲ 79'
- 22L. Abati
- 99M. Raffaelli
- 13M. Piermarini
- 14D. Quaranta
- 25Y. Maiga
- 5M. Bertini
- 67M. Gagliardi
- 70I. Achik
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
64Ghi được40
50Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai24