Pineto vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-3 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 2, hòa 1, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- LDDLW Pineto
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 12' 0-1 G. Corradini
- 20' F. D'Andrea11m 1-1
- 33' 1-2 G. Corradini
- 41' E. Oviszach
- HT1-2
- 55' A. Guiebre
- 58' ▲ S. Biggi ▼ G. Vigliotti
- 67' ▲ F. Galuppini ▼ E. Oviszach
- 69' G. Gori
- 73' ▲ A. Serbouti ▼ S. Ienco
- 73' ▲ D. Giannini ▼ L. Gagliardi
- 76' ▲ G. Pagliai ▼ A. Guiebre
- 76' ▲ E. Ndoj ▼ G. Corradini
- 76' ▲ M. A. Chakir ▼ G. Gori
- 78' F. D'Andrea
- 84' ▲ F. Viero ▼ F. D'Andrea
- 84' ▲ S. El Haddad ▼ M. Borsoi
- 90' 1-3 F. Galuppini
- FT1-3
Đội hình
- 22A. Tonti
- 4N. Postiglione
- 52D. Frare
- 3S. Ienco ▼ 73'
- 16L. Gagliardi ▼ 73'
- 8G. Germinario
- 21L. Lombardi
- 99A. Pellegrino
- 11M. Borsoi ▼ 84'
- 9F. D'Andrea ▼ 84'
- 24G. Vigliotti ▼ 58'
Dự bị 11
- 1F. Marone
- 77F. Boccacci
- 6S. Amadio
- 7A. Marrancone
- 10M. Spina
- 18F. Viero ▲ 84'
- 19S. Biggi ▲ 58'
- 23A. Serbouti ▲ 73'
- 28G. Nebuloso
- 35D. Giannini ▲ 73'
- 80S. El Haddad ▲ 84'
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 30M. Curado
- 3M. Nicoletti
- 17A. Guiebre ▼ 76'
- 4S. Damiani
- 80G. Corradini ▼ 76'
- 11E. Oviszach ▼ 67'
- 62T. Milanese
- 15S. D'Uffizi
- 35G. Gori ▼ 76'
Dự bị 12
- 41R. Brzan
- 46D. Barosi
- 2G. Pagliai ▲ 76'
- 6E. Ndoj ▲ 76'
- 7A. Silipo
- 9M. A. Chakir ▲ 76'
- 14F. Galuppini ▲ 67'
- 18S. Corazza
- 19D. Menna
- 24A. Bando
- 29F. Palazzino
- 33N. Rizzo
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
45Ghi được73
49Thủng lưới27
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai40