Pineto vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-0 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 2, hòa 1, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- LDDLW Pineto
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 22' G. Bruzzaniti
- 32' S. D'Uffizi
- 33' L. Schirone
- 38' D. Gambale 1-0
- 43' A. Bando
- 43' S. De Santis
- HT1-0
- 46' ▲ A. Pellegrino ▼ L. Schirone
- 58' ▲ L. Tremolada ▼ D. Menna
- 58' ▲ L. Caccavo ▼ S. DUffizi
- 62' ▲ M. Chakir ▼ F. Del Sole
- 62' ▲ M. Alagna ▼ M. Tirelli
- 72' A. Pellegrino
- 73' ▲ A. Silipo ▼ A. Bando
- 73' ▲ S. Campagna ▼ C. Adjapong
- 76' ▲ A. Marrancone ▼ G. Bruzzaniti
- 76' ▲ G. Ingrosso ▼ A. Marafini
- 79' D. Marsura
- 80' C. Hadziosmanovic
- 81' A. Tonti
- 87' ▲ A. Giovannini ▼ D. Gambale
- 88' A. Livieri
- 88' D. Gambale
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Tonti
- 14S. De Santis
- 98C. Hadziosmanovic
- 24A. Marafini ▼ 76'
- 11M. Borsoi
- 10G. Bruzzaniti ▼ 76'
- 21L. Lombardi
- 5L. Schirone ▼ 46'
- 8G. Germinario
- 27F. Del Sole ▼ 62'
- 9D. Gambale ▼ 87'
Dự bị 13
- 99A. Pellegrino ▲ 46'
- 29M. Chakir ▲ 62'
- 25A. Marrancone ▲ 76'
- 28G. Ingrosso ▲ 76'
- 18A. Giovannini ▲ 87'
- 1F. Marone
- 13S. Ienco
- 15E. Duțu
- 17F. Baggi
- 23L. Fabrizi
- 30L. Villa
- 31G. Nebuloso
- 87M. Barretta
- 1A. Livieri
- 28R. Gagliolo
- 6C. Adjapong ▼ 73'
- 19D. Menna ▼ 58'
- 27F. Cozzoli
- 8I. Varone
- 24A. Bando ▼ 73'
- 18S. Corazza
- 10D. Marsura
- 11M. Tirelli ▼ 62'
- 15S. D'Uffizi
Dự bị 14
- 32L. Tremolada ▲ 58'
- 77L. Caccavo ▲ 58'
- 23M. Alagna ▲ 62'
- 7A. Silipo ▲ 73'
- 21S. Campagna ▲ 73'
- 3E. Maurizii
- 5M. Bertini
- 13M. Piermarini
- 14D. Quaranta
- 22L. Abati
- 25Y. Maiga
- 67M. Gagliardi
- 70I. Achik
- 99M. Raffaelli
Thống kê
07
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
48Ghi được40
52Thủng lưới49
1.17Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24