A.S. Gubbio 1910 vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-0 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 2, hòa 2, Campobasso FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- LLWWW A.S. Gubbio 1910
- WLDLW Campobasso FC
- 24' A. Serra
- HT0-0
- 46' ▲ L. Di Livio ▼ A. Serra
- 47' A. Minta 1-0
- 66' ▲ A. Tentardini ▼ N. Murru
- 66' ▲ T. Ghirardello ▼ A. Minta
- 67' ▲ C. Padula ▼ S. Magnaghi
- 67' ▲ R. Pierno ▼ C. Cristallo
- 72' F. Zallu
- 72' ▲ N. Fazzi ▼ A. Signorini
- 77' ▲ L. Baroncelli ▼ F. Zallu
- 77' ▲ L. Podda ▼ S. Hraiech
- 78' ▲ A. M. Sarr ▼ C. Celesia
- 89' H. Djankpata
- 89' ▲ A. Lombari ▼ A. Bifulco
- 90'+9 A. La Mantia
- 90'+9 F. Papini
- FT1-0
Đội hình
- 12T. Krapikas
- 23M. Bruscagin
- 15A. Signorini ▼ 72'
- 5A. Di Bitonto
- 34F. Zallu ▼ 77'
- 44S. Hraiech ▼ 77'
- 6I. Varone
- 82H. Djankpata
- 29N. Murru ▼ 66'
- 77A. Minta ▼ 66'
- 19A. La Mantia
Dự bị 11
- 1N. Bagnolini
- 56M. Tomasella
- 3A. Tentardini ▲ 66'
- 4L. Baroncelli ▲ 77'
- 8G. Rosaia
- 10A. Di Massimo
- 11F. Mastropietro
- 17N. Fazzi ▲ 72'
- 27L. Podda ▲ 77'
- 53R. Latini
- 73T. Ghirardello ▲ 66'
- 1E. Tantalocchi
- 2F. Papini
- 4C. Celesia ▼ 78'
- 31E. Salines
- 27C. Cristallo ▼ 67'
- 10A. Gala
- 5M. Gargiulo
- 36A. Serra ▼ 46'
- 20A. Martina
- 9S. Magnaghi ▼ 67'
- 14A. Bifulco ▼ 89'
Dự bị 10
- 12M. Rizzo
- 22F. Forte
- 3E. Olivieri
- 7C. Padula ▲ 67'
- 11A. M. Sarr ▲ 78'
- 17A. Lombari ▲ 89'
- 18R. Pierno ▲ 67'
- 32L. Di Livio ▲ 46'
- 34D. Agazzi
- 75F. Parisi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
32Ghi được53
33Thủng lưới40
0.84Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai32