Campobasso FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Gubbio 1910

Campobasso FC vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 2-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 1, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Sân vận động
Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
Phong độ
LDLWD Campobasso FC
LWWWD A.S. Gubbio 1910
  1. 12' L. Baroncelli
  2. 14' M. Gargiulo
  3. 16' A. Tentardini
  4. 24' M. Bruscagin
  5. 28' V. Leonetti 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' A. Serra M. Gargiulo
  8. 55' L. Baroncelli
  9. 55' L. Baroncelli
  10. 57' A. Gala A. Bifulco
  11. 60' A. Gala
  12. 69' M. Spina H. Djankpata
  13. 69' A. La Mantia A. Minta
  14. 75' N. Fazzi A. Tentardini
  15. 75' L. Podda A. Di Bitonto
  16. 77' S. Magnaghi C. Padula
  17. 77' R. Pierno A. Martina
  18. 78' L. Di Livio
  19. 84' R. Pierno
  20. 84' T. Ghirardello C. Tommasini
  21. 88' A. Lombari V. Leonetti
  22. 90'+5 A. La Mantia
  23. 90' A. Lombari 2-0
  24. FT2-0

Đội hình

Campobasso FC HLV: F. Prosperi
  1. 1E. Tantalocchi
  2. 20A. Martina ▼ 77'
  3. 2F. Papini
  4. 4C. Celesia
  5. 27C. Cristallo
  6. 8F. Cerretelli
  7. 5M. Gargiulo ▼ 46'
  8. 32L. Di Livio
  9. 14A. Bifulco ▼ 57'
  10. 7C. Padula ▼ 77'
  11. 26V. Leonetti ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 12M. Rizzo
  2. 50C. Muzi
  3. 3M. Lanza
  4. 9S. Magnaghi ▲ 77'
  5. 10A. Gala ▲ 57'
  6. 11L. Nocerino
  7. 17A. Lombari ▲ 88'
  8. 18R. Pierno ▲ 77'
  9. 36A. Serra ▲ 46'
  10. 75F. Parisi
  11. 96T. Ravaglioli
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 4L. Baroncelli
  3. 5A. Di Bitonto ▼ 75'
  4. 23M. Bruscagin
  5. 3A. Tentardini ▼ 75'
  6. 21F. Carraro
  7. 82H. Djankpata ▼ 69'
  8. 8G. Rosaia
  9. 34F. Zallu
  10. 77A. Minta ▼ 69'
  11. 9C. Tommasini ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 15A. Signorini
  4. 17N. Fazzi ▲ 75'
  5. 27L. Podda ▲ 75'
  6. 28M. Spina ▲ 69'
  7. 44S. Hraiech
  8. 73T. Ghirardello ▲ 84'
  9. 78V. Conti
  10. 80O. Niang
  11. 19A. La Mantia ▲ 69'

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
53Ghi được32
40Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn6
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu