Ravenna F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carpi FC 1909

Ravenna F.C. vs Carpi FC 1909

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 1-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 4, hòa 1, Carpi FC 1909 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
WLDDW Carpi FC 1909
  1. 16' F. Corsinelli 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Tcheuna M. Rosetti
  4. 64' N. Verza T. Cecotti
  5. 64' M. Gaddini F. Casarini
  6. 72' P. Rrapaj M. Fischnaller
  7. 72' L. Da Pozzo F. Corsinelli
  8. 76' T. Panelli
  9. 79' M. Solini C. Bani
  10. 79' C. Spini N. Viola
  11. 84' S. Okaka J. Italeng
  12. 86' D. Zagnoni
  13. 86' L. Stanzani T. Panelli
  14. FT1-0

Đội hình

Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 27F. Corsinelli ▼ 72'
  3. 44A. Bianconi
  4. 21A. Esposito
  5. 6C. Bani ▼ 79'
  6. 16J. Tenkorang
  7. 17L. Lonardi
  8. 8M. Rossetti
  9. 10N. Viola ▼ 79'
  10. 23M. Fischnaller ▼ 72'
  11. 79J. Italeng ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 12T. Stagni
  2. 25G. Poluzzi
  3. 4M. Mandorlini
  4. 5M. Solini ▲ 79'
  5. 7S. Okaka ▲ 84'
  6. 11P. Rrapaj ▲ 72'
  7. 19C. Spini ▲ 79'
  8. 20G. Calandrini
  9. 76K. Zakaria
  10. 77L. Da Pozzo ▲ 72'
Carpi FC 1909
  1. 1M. Sorzi
  2. 4D. Zagnoni
  3. 6T. Panelli ▼ 86'
  4. 19M. Rossini
  5. 80N. Pietra
  6. 5M. Figoli
  7. 29M. Rosetti ▼ 46'
  8. 7T. Cecotti ▼ 64'
  9. 30E. Giani
  10. 11F. Casarini ▼ 64'
  11. 23A. Sall

Dự bị 12

  1. 22A. Scacchetti
  2. 90A. A. Perta
  3. 2N. Verza ▲ 64'
  4. 3M. Rigo
  5. 10L. Stanzani ▲ 86'
  6. 16R. Tcheuna ▲ 46'
  7. 17L. Lombardi
  8. 18Y. Mahrani
  9. 27N. Giva
  10. 28F. Puletto
  11. 13M. Benvenuto
  12. 77M. Gaddini ▲ 64'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
60Ghi được39
31Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu