Carpi FC 1909
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ravenna F.C.

Carpi FC 1909 vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 1-2 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 4, hòa 1, Ravenna F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Sandro Cabassi, Carpi
Phong độ
WLDDW Carpi FC 1909
LDWWD Ravenna F.C.
  1. 15' 0-1 C. Spini
  2. HT0-1
  3. 54' M. Rossini
  4. 61' F. Casarini M. Figoli
  5. 68' M. Motti A. Zagre
  6. 68' P. Luciani C. Spini
  7. 72' L. Stanzani M. Rigo
  8. 73' F. Casarini 1-1
  9. 79' P. Rrapaj L. Lonardi
  10. 79' L. Da Pozzo M. Scaringi
  11. 80' G. Donati
  12. 87' 1-2 P. Luciani11m
  13. 88' A. Esposito A. Bianconi
  14. 90'+5 J. Anacoura
  15. 90' N. Pietra M. Rosetti
  16. 90' A. Sall P. Amayah
  17. FT1-2

Đội hình

Carpi FC 1909 HLV: C. Serpini
  1. 1M. Sorzi
  2. 4D. Zagnoni
  3. 6T. Panelli
  4. 19M. Rossini
  5. 7T. Cecotti
  6. 5M. Figoli ▼ 61'
  7. 29M. Rosetti ▼ 90'
  8. 3M. Rigo ▼ 72'
  9. 72M. Cortesi
  10. 8P. Amayah ▼ 90'
  11. 9E. Gerbi

Dự bị 12

  1. 22A. Scacchetti
  2. 90A. A. Perta
  3. 17L. Lombardi
  4. 2N. Verza
  5. 77R. Visani
  6. 80N. Pietra ▲ 90'
  7. 26M. Toure
  8. 11F. Casarini ▲ 61'
  9. 70A. Arcopinto
  10. 20R. Forte
  11. 10L. Stanzani ▲ 72'
  12. 23A. Sall ▲ 90'
Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 47M. Scaringi ▼ 79'
  3. 44A. Bianconi ▼ 88'
  4. 5M. Solini
  5. 2G. Donati
  6. 16J. Tenkorang
  7. 17L. Lonardi ▼ 79'
  8. 8M. Rossetti
  9. 3L. Falbo
  10. 19C. Spini ▼ 68'
  11. 29A. Zagre ▼ 68'

Dự bị 13

  1. 12T. Stagni
  2. 23D. Borra
  3. 7S. Okaka
  4. 9M. Motti ▲ 68'
  5. 11P. Rrapaj ▲ 79'
  6. 18P. Luciani ▲ 68'
  7. 20G. Calandrini
  8. 21A. Esposito ▲ 88'
  9. 32C. Ilari
  10. 73L. Sermenghi
  11. 76K. Zakaria
  12. 77L. Da Pozzo ▲ 79'
  13. 84L. Menegazzo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
39Ghi được60
50Thủng lưới31
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu