A.C. Perugia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ravenna F.C.

A.C. Perugia vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 1, Ravenna F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LDWWD Ravenna F.C.
  1. 18' D. Montevago 1-0
  2. 32' 1-1 J. Tenkorang
  3. HT1-1
  4. 53' L. Bacchin D. Bolsius
  5. 54' M. Scaringi
  6. 60' L. Falbo T. Di Marco
  7. 60' M. Fischnaller C. Spini
  8. 63' Joselito P. Bartolomei
  9. 63' L. Canotto G. Manzari
  10. 68' M. Scaringi
  11. 68' M. Scaringi
  12. 80' M. Mandorlini P. Rrapaj
  13. 85' A. Nepi D. Montevago
  14. 89' A. Bianconi A. Esposito
  15. 89' S. Okaka J. Italeng
  16. FT1-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: Vincenzo Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 15C. Dell'Orco
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 31A. Tozzuolo
  6. 32L. Megelaitis
  7. 16P. Bartolomei ▼ 63'
  8. 30G. Tumbarello
  9. 77G. Manzari ▼ 63'
  10. 9D. Montevago ▼ 85'
  11. 98D. Bolsius ▼ 53'

Dự bị 13

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 4Joselito ▲ 63'
  4. 6G. Giunti
  5. 10L. Canotto ▲ 63'
  6. 19C. Dottori
  7. 23F. Lisi
  8. 71P. Rondolini
  9. 78V. Napolano
  10. 90A. Nepi ▲ 85'
  11. 13D. Stramaccioni
  12. 11L. Bacchin ▲ 53'
  13. 17D. Terrnava
Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 47M. Scaringi
  3. 21A. Esposito ▼ 89'
  4. 5M. Solini
  5. 27F. Corsinelli
  6. 16J. Tenkorang
  7. 8M. Rossetti
  8. 6T. Di Marco ▼ 60'
  9. 11P. Rrapaj ▼ 80'
  10. 19C. Spini ▼ 60'
  11. 79J. Italeng ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 24D. Borra
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 60'
  4. 77L. Da Pozzo
  5. 76K. Zakaria
  6. 44A. Bianconi ▲ 89'
  7. 20G. Calandrini
  8. 23M. Fischnaller ▲ 60'
  9. 18P. Luciani
  10. 10N. Viola
  11. 7S. Okaka ▲ 89'
  12. 4M. Mandorlini ▲ 80'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
39Ghi được60
46Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu