Ravenna F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
A.C. Perugia

Ravenna F.C. vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 3-2 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 1, hòa 1, A.C. Perugia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
DLWDW A.C. Perugia
  1. 6' 0-1 M. Kanoute
  2. 26' A. Esposito
  3. 31' A. Zagre T. Di Marco
  4. 35' Matos
  5. 41' 0-2 Matos
  6. 44' C. Spini 1-2
  7. 45'+2 L. Megelaitis
  8. HT1-2
  9. 48' M. Solini
  10. 54' D. Montevago R. Ogunseye
  11. 54' L. Bacchin M. Kanoute
  12. 61' G. Donati 2-2
  13. 63' J. Tenkorang 3-2
  14. 66' M. Motti
  15. 74' J. Broh Joselito
  16. 79' M. Rossetti P. Rrapaj
  17. 79' A. Bianconi A. Esposito
  18. 79' M. Scaringi M. Motti
  19. 86' M. Rossetti
  20. 90' S. Okaka C. Spini
  21. FT3-2

Đội hình

Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 2G. Donati
  3. 21A. Esposito ▼ 79'
  4. 5M. Solini
  5. 77L. Da Pozzo
  6. 17L. Lonardi
  7. 16J. Tenkorang
  8. 6T. Di Marco ▼ 31'
  9. 11P. Rrapaj ▼ 79'
  10. 19C. Spini ▼ 90'
  11. 9M. Motti ▼ 79'

Dự bị 15

  1. 12T. Stagni
  2. 24D. Borra
  3. 3L. Falbo
  4. 4M. Mandorlini
  5. 7S. Okaka ▲ 90'
  6. 8M. Rossetti ▲ 79'
  7. 18P. Luciani
  8. 20G. Calandrini
  9. 29A. Zagre ▲ 31'
  10. 32C. Ilari
  11. 44A. Bianconi ▲ 79'
  12. 47M. Scaringi ▲ 79'
  13. 73L. Sermenghi
  14. 76K. Zakaria
  15. 84L. Menegazzo
A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 26L. Calapai
  3. 32L. Megelaitis
  4. 15C. Dell'Orco
  5. 98F. Giraudo
  6. 20G. Tumbarello
  7. 4Joselito ▼ 74'
  8. 6G. Giunti
  9. 10Matos
  10. 29R. Ogunseye ▼ 54'
  11. 7M. Kanoute ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 12L. Moro
  2. 3M. Yabre
  3. 5G. Angella
  4. 9D. Montevago ▲ 54'
  5. 11L. Bacchin ▲ 54'
  6. 17D. Terrnava
  7. 21J. Broh ▲ 74'
  8. 24E. Torrasi
  9. 99K. Nwanege

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
60Ghi được39
31Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu