A.S. Gubbio 1910
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Forlì F.C.

A.S. Gubbio 1910 vs Forlì F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-0 Forlì F.C. tại Serie C - Girone B, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 3, hòa 0, Forlì F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
LLWWW A.S. Gubbio 1910
DWLLW Forlì F.C.
  1. 4' A. Di Massimo 1-0
  2. 45' F. Zallu 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Macri N. Farinelli
  5. 46' D. Rossi A. Spinelli
  6. 57' H. Djankpata G. Costa
  7. 63' N. Fazzi A. Di Massimo
  8. 65' C. De Risio
  9. 71' D. Ripani C. De Risio
  10. 71' A. Zagre C. Ilari
  11. 76' F. Zallu
  12. 80' A. Tentardini N. Murru
  13. 80' C. Tommasini T. Ghirardello
  14. 81' L. Baroncelli G. Rosaia
  15. FT2-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910
  1. 12T. Krapikas
  2. 34F. Zallu
  3. 15A. Signorini
  4. 23M. Bruscagin
  5. 29N. Murru ▼ 80'
  6. 44S. Hraiech
  7. 8G. Rosaia ▼ 81'
  8. 40G. Costa ▼ 57'
  9. 19A. La Mantia
  10. 73T. Ghirardello ▼ 80'
  11. 10A. Di Massimo ▼ 63'

Dự bị 13

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini ▲ 80'
  4. 4L. Baroncelli ▲ 81'
  5. 9C. Tommasini ▲ 80'
  6. 11F. Mastropietro
  7. 17N. Fazzi ▲ 63'
  8. 27L. Podda
  9. 53R. Latini
  10. 77A. Minta
  11. 78V. Conti
  12. 80O. Niang
  13. 82H. Djankpata ▲ 57'
Forlì F.C.
  1. 12G. Veliaj
  2. 27G. Manetti
  3. 26L. Palomba
  4. 4L. Saporetti
  5. 14A. Spinelli ▼ 46'
  6. 20C. Ilari ▼ 71'
  7. 23C. De Risio ▼ 71'
  8. 6A. Franzolini
  9. 30V. Coveri
  10. 9A. Selvini
  11. 11N. Farinelli ▼ 46'

Dự bị 15

  1. 22L. Martelli
  2. 40A. Tagliaferri
  3. 2N. Mandrelli
  4. 3F. Menarini
  5. 8D. Ripani ▲ 71'
  6. 10D. Macri ▲ 46'
  7. 13G. Greco
  8. 15N. Berti
  9. 18A. Giovannini
  10. 21C. Scorza
  11. 25M. Elia
  12. 29G. Graziani
  13. 33D. Rossi ▲ 46'
  14. 36M. Onofri
  15. 45A. Zagre ▲ 71'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
32Ghi được45
33Thủng lưới58
0.84Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu