Forlì F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

Forlì F.C. vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Forlì F.C. 0-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Forlì F.C. thắng 1, hòa 0, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Tullo Morgagni, Forli
Phong độ
WLLWD Forlì F.C.
LWWWD A.S. Gubbio 1910
  1. 24' S. Pellizzari
  2. 42' A. Signorini
  3. 44' G. Cavallini
  4. HT0-0
  5. 46' M. Elia S. Pellizzari
  6. 54' 0-1 A. Signorini
  7. 63' T. Krapikas N. Bagnolini
  8. 71' M. Bruscagin A. Signorini
  9. 71' T. Ghirardello M. Spina
  10. 74' F. Manuzzi S. Saporetti
  11. 74' C. De Risio D. Macri
  12. 77' L. Saporetti
  13. 81' A. La Mantia C. Tommasini
  14. 81' V. Conti G. Rosaia
  15. 87' A. Franzolini N. Farinelli
  16. 87' F. Ercolani G. Cavallini
  17. FT0-1

Đội hình

Forlì F.C.
  1. 22L. Martelli
  2. 27G. Manetti
  3. 4L. Saporetti
  4. 32S. Pellizzari ▼ 46'
  5. 24G. Cavallini ▼ 87'
  6. 10D. Macri ▼ 74'
  7. 3F. Menarini
  8. 11N. Farinelli ▼ 87'
  9. 33S. Saporetti ▼ 74'
  10. 30V. Coveri
  11. 7E. Petrelli

Dự bị 14

  1. 1S. Calvani
  2. 12G. Veliaj
  3. 2N. Mandrelli
  4. 6A. Franzolini ▲ 87'
  5. 8D. Ripani
  6. 9F. Manuzzi ▲ 74'
  7. 16F. Valentini
  8. 18A. Giovannini
  9. 19F. Ercolani ▲ 87'
  10. 21C. Scorza
  11. 23C. De Risio ▲ 74'
  12. 25M. Elia ▲ 46'
  13. 29G. Graziani
  14. A. Toschi
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 1N. Bagnolini ▼ 63'
  2. 17N. Fazzi
  3. 5A. Di Bitonto
  4. 15A. Signorini ▼ 71'
  5. 34F. Zallu
  6. 82H. Djankpata
  7. 8G. Rosaia ▼ 81'
  8. 21F. Carraro
  9. 27L. Podda
  10. 28M. Spina ▼ 71'
  11. 9C. Tommasini ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 12T. Krapikas ▲ 63'
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini
  4. 4L. Baroncelli
  5. 19A. La Mantia ▲ 81'
  6. 23M. Bruscagin ▲ 71'
  7. 44S. Hraiech
  8. 73T. Ghirardello ▲ 71'
  9. 77A. Minta
  10. 78V. Conti ▲ 81'
  11. 80O. Niang

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
45Ghi được32
58Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn6
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu