S.S. Arezzo vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-0 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 2, hòa 1, Juventus F.C. Next Gen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- LWLLW S.S. Arezzo
- DWDDL Juventus F.C. Next Gen
- 18' A. Okoro
- 20' C. Tavernelli 1-0
- 25' S. Guerra
- 41' F. Guccione
- HT1-0
- 54' ▲ F. Savio ▼ N. Cudrig
- 59' F. Savio
- 62' ▲ S. Deme ▼ A. Okoro
- 62' ▲ T. Gunduz ▼ F. Scaglia
- 70' ▲ M. Varela Djamanca ▼ E. Pattarello
- 71' ▲ L. Amaradio ▼ L. Anghele
- 73' ▲ S. M. Eklu ▼ A. Ionita
- 73' ▲ P. Cianci ▼ M. Ravasio
- 74' ▲ P. Mazur ▼ A. Owusu
- 78' S. Righetti
- 89' P. Cianci
- 90'+6 M. Varela Djamanca
- FT1-0
Đội hình
- 22G. Venturi
- 4M. Coppolaro
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 24L. Chierico
- 7F. Guccione
- 17A. Ionita ▼ 73'
- 10E. Pattarello ▼ 70'
- 91M. Ravasio ▼ 73'
- 21C. Tavernelli
Dự bị 10
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 3F. Tito
- 8S. M. Eklu ▲ 73'
- 11M. Varela Djamanca ▲ 70'
- 30A. Arena
- 72M. Cortesi
- 71P. Cianci ▲ 73'
- 92J. Dezi
- 45F. Perrotta
- 1S. Scaglia
- 4Pedro Felipe
- 23F. Scaglia ▼ 62'
- 3J. Gil
- 41N. Cudrig ▼ 54'
- 8A. Owusu ▼ 74'
- 16G. Faticanti
- 7D. Puczka
- 10L. Anghele ▼ 71'
- 17S. Guerra
- 90A. Okoro ▼ 62'
Dự bị 11
- 28L. Bruno
- 29M. Fuscaldo
- 9S. Deme ▲ 62'
- 11L. Amaradio ▲ 71'
- 15F. Savio ▲ 54'
- 18M. Brugarello
- 21T. Gunduz ▲ 62'
- 33C. Perotti
- 26F. Pagnucco
- 30P. Mazur ▲ 74'
- 31B. Martinez
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
73Ghi được50
26Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai27