Juventus F.C. Next Gen vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 2-3 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 6, hòa 1, S.S. Arezzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DWDDL Juventus F.C. Next Gen
- LWLLW S.S. Arezzo
- 2' R. Turicchia 1-0
- 26' S. Turco 2-0
- 35' 2-1 E. Pattarello
- 37' F. Scaglia
- HT2-1
- 46' ▲ S. Righetti ▼ F. Tito
- 50' S. Righetti
- 57' ▲ G. Iaccarino ▼ S. M. Eklu
- 65' 2-2 Pedro Felipephản lưới
- 66' ▲ D. Puczka ▼ J. Rouhi
- 66' ▲ A. Vacca ▼ S. Guerra
- 66' ▲ A. Okoro ▼ L. Anghele
- 73' S. Turco
- 75' ▲ L. Amaradio ▼ S. Deme
- 75' ▲ M. Varela Djamanca ▼ E. Pattarello
- 75' ▲ M. Ravasio ▼ P. Cianci
- 77' ▲ N. Gigli ▼ M. Chiosa
- 87' ▲ N. Cudrig ▼ F. Macca
- 90'+7 C. Tavernelli
- 90' 2-3 M. Ravasio11m
- FT2-3
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 4Pedro Felipe
- 32R. Turicchia
- 23F. Scaglia
- 34S. Turco
- 9S. Deme ▼ 75'
- 16G. Faticanti
- 5F. Macca ▼ 87'
- 40J. Rouhi ▼ 66'
- 17S. Guerra ▼ 66'
- 10L. Anghele ▼ 66'
Dự bị 13
- 1S. Scaglia
- 29M. Fuscaldo
- 6V. Ngana
- 7D. Puczka ▲ 66'
- 8A. Owusu
- 11L. Amaradio ▲ 75'
- 15F. Savio
- 18M. Brugarello
- 19A. Vacca ▲ 66'
- 26F. Pagnucco
- 31B. Martinez
- 41N. Cudrig ▲ 87'
- 90A. Okoro ▲ 66'
- 22G. Venturi
- 3F. Tito ▼ 46'
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa ▼ 77'
- 23F. De Col
- 24L. Chierico
- 8S. M. Eklu ▼ 57'
- 10E. Pattarello ▼ 75'
- 7F. Guccione
- 21C. Tavernelli
- 71P. Cianci ▼ 75'
Dự bị 11
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 11M. Varela Djamanca ▲ 75'
- 14M. Meli
- 15N. Gigli ▲ 77'
- M. Arena
- 37S. Righetti ▲ 46'
- 45F. Perrotta
- 77F. Dell'Aquila
- 78G. Iaccarino ▲ 57'
- 91M. Ravasio ▲ 75'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
50Ghi được73
44Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai47