Forlì F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Arezzo

Forlì F.C. vs S.S. Arezzo

Tỷ số chung cuộc: Forlì F.C. 1-2 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 3 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Tullo Morgagni, Forli
Phong độ
DWLLW Forlì F.C.
LWLLW S.S. Arezzo
  1. 12' M. Gilli
  2. 16' A. Franzolini 1-0
  3. 29' E. Petrelli
  4. 45'+2 F. Guccione
  5. HT1-0
  6. 55' 1-1 E. Pattarello
  7. 62' L. Chierico G. Iaccarino
  8. 69' M. Varela Djamanca C. Tavernelli
  9. 72' D. Macri E. Petrelli
  10. 77' M. Ravasio
  11. 81' M. Gilli
  12. 81' M. Gilli
  13. 83' M. Coppolaro E. Pattarello
  14. 90' S. M. Eklu
  15. 90' 1-2 S. M. Eklu
  16. FT1-2

Đội hình

Forlì F.C.
  1. 22L. Martelli
  2. 27G. Manetti
  3. 4L. Saporetti
  4. 25M. Elia
  5. 24G. Cavallini
  6. 3F. Menarini
  7. 23C. De Risio
  8. 6A. Franzolini
  9. 7E. Petrelli ▼ 72'
  10. 18A. Giovannini
  11. 30V. Coveri

Dự bị 13

  1. 1S. Calvani
  2. 12G. Veliaj
  3. 2N. Mandrelli
  4. 8D. Ripani
  5. 10D. Macri ▲ 72'
  6. 11N. Farinelli
  7. 13G. Greco
  8. 14A. Spinelli
  9. 15N. Berti
  10. 17C. Monaco
  11. 21C. Scorza
  12. 29G. Graziani
  13. 31A. Toschi
S.S. Arezzo HLV: C. Bucchi
  1. 22G. Venturi
  2. 26F. De Col
  3. 19M. Chiosa
  4. 13M. Gilli
  5. 37S. Righetti
  6. 78G. Iaccarino ▼ 62'
  7. 7F. Guccione
  8. 8S. M. Eklu
  9. 21C. Tavernelli ▼ 69'
  10. 91M. Ravasio
  11. 10E. Pattarello ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 1L. Trombini
  2. 12A. Galli
  3. 3F. Tito
  4. 4M. Coppolaro ▲ 83'
  5. 6A. Renzi
  6. 11M. Varela Djamanca ▲ 69'
  7. 14M. Meli
  8. 15N. Gigli
  9. 24L. Chierico ▲ 62'
  10. 30M. Arena
  11. 45F. Perrotta

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
45Ghi được73
58Thủng lưới26
1.13Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu