S.S. Arezzo vs Forlì F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-0 Forlì F.C. tại Serie C - Girone B, 22 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- LWLLW S.S. Arezzo
- DWLLW Forlì F.C.
- 8' A. Renzi
- 27' N. Farinelli
- HT0-0
- 50' C. Tavernelli 1-0
- 59' G. Manetti
- 62' C. Scorza
- 66' ▲ V. Coveri ▼ C. Scorza
- 66' ▲ S. Pellizzari ▼ G. Manetti
- 73' ▲ F. Manuzzi ▼ S. Saporetti
- 77' ▲ M. Meli ▼ S. M. Eklu
- 85' ▲ M. Varela Djamanca ▼ C. Tavernelli
- 87' ▲ N. Gigli ▼ E. Pattarello
- 87' ▲ F. Perrotta ▼ L. Chierico
- 88' M. Ravasio
- 90'+4 F. Manuzzi
- FT1-0
Đội hình
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 24L. Chierico ▼ 87'
- 78G. Iaccarino
- 8S. M. Eklu ▼ 77'
- 91M. Ravasio
- 10E. Pattarello ▼ 87'
- 21C. Tavernelli ▼ 85'
Dự bị 11
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 11M. Varela Djamanca ▲ 85'
- 14M. Meli ▲ 77'
- 15N. Gigli ▲ 87'
- 26F. De Col
- 23M. Arena
- 27L. Coccia
- 45F. Perrotta ▲ 87'
- 77F. Dell'Aquila
- 83G. Ferrara
- 95L. Martelli
- 27G. Manetti ▼ 66'
- 4L. Saporetti
- 24G. Cavallini
- 25M. Elia
- 10D. Macri
- 3F. Menarini
- 21C. Scorza ▼ 66'
- 7E. Petrelli
- 33S. Saporetti ▼ 73'
- 11N. Farinelli
Dự bị 13
- 1S. Calvani
- 12G. Veliaj
- 2N. Mandrelli
- 8D. Ripani
- 9F. Manuzzi ▲ 73'
- 14A. Spinelli
- 16F. Valentini
- 18A. Giovannini
- 19F. Ercolani
- 29G. Graziani
- 30V. Coveri ▲ 66'
- 31A. La Rosa
- 32S. Pellizzari ▲ 66'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
73Ghi được45
26Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.13
23Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai28