S.E.F. Torres 1903 vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-1 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 2, S.S. Arezzo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLWLL S.S. Arezzo
- 8' E. Starita 1-0
- 32' M. Mercadante
- 35' P. Cianci
- 45'+1 R. Idda
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ravasio ▼ F. De Col
- 56' N. Gigli
- 59' ▲ A. Diakite ▼ L. Di Stefano
- 67' ▲ A. Masala ▼ M. Brentan
- 67' ▲ G. Mastinu ▼ E. Starita
- 71' ▲ F. Perrotta ▼ S. Righetti
- 72' 1-1 M. Ravasio
- 73' M. Ravasio
- 76' G. Mastinu
- 88' ▲ A. Lunghi ▼ A. Musso
- 90' ▲ M. Meli ▼ E. Pattarello
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 14R. Idda
- 23N. Antonelli
- 3M. Mercadante
- 16M. Sala
- 24D. Giorico
- 4M. Brentan▼ 67'
- 27E. Zambataro
- 70E. Starita▼ 67'
- 9A. Musso▼ 88'
- 7L. Di Stefano▼ 59'
Dự bị 12
- 22M. Marano
- 1D. Petriccione
- 5C. Biagetti
- 6F. Nunziatini
- 8A. Masala▲ 67'
- 10G. Mastinu▲ 67'
- 11A. Diakite▲ 59'
- 20A. Lunghi▲ 88'
- 21M. Carboni
- 25L. Bonin
- 26S. Dumani
- 30C. Fabriani
- 22G. Venturi
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 15N. Gigli
- 26F. De Col▼ 46'
- 8S. M. Eklu
- 7F. Guccione
- 37S. Righetti▼ 71'
- 10E. Pattarello▼ 90'
- 71P. Cianci
- 11M. Varela Djamanca
Dự bị 9
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 3F. Tito
- 14M. Meli▲ 90'
- 23M. Arena
- 27S. Sussi
- 45F. Perrotta▲ 71'
- 78G. Iaccarino
- 91M. Ravasio▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
34Ghi được73
53Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai47