S.S. Arezzo vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-1 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 3, hòa 2, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 12' 0-1 G. Zecca
- 16' N. Gucci 1-1
- 40' R. Idda
- HT1-1
- 46' ▲ G. Catanese ▼ F. Guccione
- 67' ▲ A. Diakite ▼ L. Scotto
- 67' ▲ G. Siniega ▼ R. Idda
- 72' G. Catanese
- 73' ▲ F. Donati ▼ L. Coccia
- 77' P. Dametto
- 78' ▲ A. Masala ▼ K. Kujabi
- 83' ▲ P. Goglino ▼ F. Ruocco
- 87' ▲ J. Ekuban ▼ E. Pattarello
- 87' ▲ F. Foglia ▼ S. Mawuli
- 87' ▲ C. Sebastiani ▼ N. Gucci
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Trombini
- 4G. Risaliti
- 27L. Coccia▼ 73'
- 7F. Guccione▼ 46'
- 16S. Mawuli▼ 87'
- 14A. Renzi
- 18M. Damiani
- 17M. Lazzarini
- 28N. Gucci▼ 87'
- 10E. Pattarello▼ 87'
- 11M. Gaddini
Dự bị 12
- 20G. Catanese▲ 46'
- 3F. Donati▲ 73'
- 9J. Ekuban▲ 87'
- 24F. Foglia▲ 87'
- 29C. Sebastiani▲ 87'
- 5S. Bianchi
- 6L. Polvani
- 8A. Settembrini
- 12J. Ermini
- 13M. Chiosa
- 21L. Castiglia
- 22D. Borra
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 23N. Antonelli
- 14R. Idda▼ 67'
- 72E. Zambataro
- 44S. Cester
- 6K. Kujabi▼ 78'
- 9L. Scotto▼ 67'
- 20M. Fischnaller
- 77G. Zecca
- 10F. Ruocco▼ 83'
Dự bị 13
- 11A. Diakite▲ 67'
- 19G. Siniega▲ 67'
- 8A. Masala▲ 78'
- 17P. Goglino▲ 83'
- 1P. Garau
- 2A. Rosi
- 3R. Pinna
- 7M. Liviero
- 22D. Petriccione
- 25F. Nunziatini
- 27F. Lora
- 29A. Sanat
- 96G. Verduci
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
57Ghi được58
56Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai34