S.S. Sambenedettese Calcio vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 0-2 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 4, hòa 2, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
- Phong độ
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 19' D. P. Stabile
- 38' N. Battista
- HT0-0
- 46' ▲ M. Di Paola ▼ G. Di Renzo
- 49' N. Battista
- 49' N. Battista
- 55' ▲ N. Berengo ▼ D. P. Stabile
- 56' F. Vezzoni
- 58' ▲ N. Toure ▼ P. Marranzino
- 58' ▲ V. Alfieri ▼ U. Eusepi
- 69' D. Bove
- 74' 0-1 A. Primasso
- 77' V. Alfieri
- 78' ▲ C. Nina ▼ R. Giovannini
- 88' ▲ R. Bongelli ▼ M. Toure
- 88' ▲ A. Sbaffo ▼ M. Piccoli
- 89' 0-2 A. Primasso
- 90'+5 A. Sbaffo
- 90'+4 ▲ A. Ventre ▼ F. Nicastro
- 90'+5 ▲ S. Ascione ▼ L. Paganini
- FT0-2
Đội hình
- 22G. Cultraro
- 15A. Zoboletti
- 21A. Dalmazzi
- 17L. Pezzola
- 7P. Marranzino ▼ 58'
- 18K. Candellori
- 80M. Piccoli ▼ 88'
- 37M. Toure ▼ 88'
- 11N. Battista
- 47A. Konate
- 9U. Eusepi ▼ 58'
Dự bị 10
- 1T. Orsini
- 4A. Zini
- 8R. Bongelli ▲ 88'
- 10A. Sbaffo ▲ 88'
- 23N. Toure ▲ 58'
- 12M. Grillo
- 19R. Vesprini
- 24V. Alfieri ▲ 58'
- 6L. Lulli
- 94F. Tataranni
- 1A. Pozzi
- 13A. Primasso
- 4D. Bove
- 6G. Di Renzo ▼ 46'
- 3R. Zoia
- 7M. Pucciarelli
- 17L. Paganini ▼ 90'
- 21F. Vezzoni
- 20R. Giovannini ▼ 78'
- 9F. Nicastro ▼ 90'
- 11D. P. Stabile ▼ 55'
Dự bị 11
- 22D. Fratti
- 30A. Beghetto
- 99A. Ventre ▲ 90'
- 33R. Bocs
- 72L. Franchetti Rosada
- 77S. Ascione ▲ 90'
- 16A. Guarnone
- 5D. Tonucci
- 24N. Berengo ▲ 55'
- 10M. Di Paola ▲ 46'
- 8C. Nina ▲ 78'
Thống kê
23
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
35Ghi được38
41Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21