Vis Pesaro dal 1898
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
S.S. Sambenedettese Calcio

Vis Pesaro dal 1898 vs S.S. Sambenedettese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-3 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 3, hòa 2, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Trọng tài
D. Di Marco
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
  1. 6' 0-1 F. Lescano
  2. 9' 0-2 D. D'Ambrosio
  3. 14' M. Di Paola 1-2
  4. 30' 1-3 A. D'Angelo
  5. 37' D. Stramaccioni
  6. 44' N. Fazzi
  7. 45' K. Cannavo
  8. 45'+1 I. Rossi
  9. HT1-3
  10. 46' F. Brignani D. Stramaccioni
  11. 50' S. P. Di
  12. 54' G. Biondi A. Cristini
  13. 54' R. De Ciancio I. Rossi
  14. 58' E. Marchi N. Gucci
  15. 58' L. Benedetti L. Tassi
  16. 58' V. Nava F. Giraudo
  17. 60' A. Scrugli N. Fazzi
  18. 61' L. Gelonese
  19. 64' D. D'Ambrosio
  20. 66' M. Lopez
  21. 75' E. Goicoechea A. DAngelo
  22. 77' D. Germinale L. Carissoni
  23. FT1-3

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: D. Di Donato
  1. 34Bruno
  2. 24M. Ferrani
  3. 15F. Giraudo ▼ 58'
  4. 25L. Carissoni ▼ 77'
  5. 6P. Di Sabatino
  6. 3D. Stramaccioni ▼ 46'
  7. 33L. Tassi ▼ 58'
  8. 4L. Gelonese
  9. 32M. Di Paola
  10. 28N. Gucci ▼ 58'
  11. 20K. Cannavò

Dự bị 12

  1. 29F. Brignani ▲ 46'
  2. 7E. Marchi ▲ 58'
  3. 8L. Benedetti ▲ 58'
  4. 17V. Nava ▲ 58'
  5. 9D. Germinale ▲ 77'
  6. 1K. Ndiaye
  7. 10F. Lazzari
  8. 11O. Pannitteri
  9. 12P. Bastianello
  10. 18A. Tessiore
  11. 26M. D'Eramo
  12. 27Y. Ejjaki
S.S. Sambenedettese Calcio HLV: P. Montero
  1. 22T. Nobile
  2. 4D. D'Ambrosio
  3. 15A. Cristini ▼ 54'
  4. 33I. Liporace
  5. 10R. Botta
  6. 23F. Angiulli
  7. 16A. D'Angelo
  8. 14I. Rossi ▼ 54'
  9. 18N. Fazzi ▼ 60'
  10. 11M. López
  11. 32F. Lescano

Dự bị 12

  1. 2G. Biondi ▲ 54'
  2. 30R. De Ciancio ▲ 54'
  3. 25A. Scrugli ▲ 60'
  4. 28E. Goicoechea ▲ 75'
  5. 1G. Laborda
  6. 12L. Fusco
  7. 5P. Enrici
  8. 8S. Chacón
  9. 21V. Mehmetaj
  10. 24A. Bacio Terracino
  11. 13M. Babić
  12. 20F. Serafino

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
Matelica
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
41Ghi được46
57Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu