U.S. Livorno 1915 vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: U.S. Livorno 1915 2-1 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Livorno 1915 thắng 1, hòa 3, S.S. Arezzo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Armando Picchi, Livorno
- Phong độ
- WDDWL U.S. Livorno 1915
- LWLLW S.S. Arezzo
- 19' P. Cianci
- 24' S. Di Carmine
- 30' Z. Hamlili
- 33' D. Peralta
- 39' F. Dionisi 1-0
- HT1-0
- 59' M. Noce 2-0
- 63' ▲ M. Ravasio ▼ F. Guccione
- 65' S. M. Eklu
- 70' ▲ M. Varela Djamanca ▼ S. M. Eklu
- 70' ▲ G. Iaccarino ▼ C. Tavernelli
- 71' ▲ M. Odjer ▼ K. Biondi
- 71' ▲ A. Cioffi ▼ F. Dionisi
- 84' ▲ L. Panaioli ▼ D. Peralta
- 84' ▲ L. Bonassi ▼ F. Marchesi
- 84' ▲ M. Meli ▼ L. Chierico
- 84' ▲ S. Righetti ▼ F. Tito
- 87' G. Iaccarino
- 90'+10 L. Bonassi
- 90' 2-1 E. Pattarello11m
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Seghetti
- 77J. C. Mawete
- 26M. Noce
- 49L. Baldi
- 19E. Antoni
- 95F. Marchesi ▼ 84'
- 28Z. Hamlili
- 14K. Biondi ▼ 71'
- 55D. Peralta ▼ 84'
- 9F. Dionisi ▼ 71'
- 13S. Di Carmine
Dự bị 12
- 1F. Tani
- 22N. D. Ciobanu
- 4M. Odjer ▲ 71'
- 5S. J. Nwachukwu
- 11A. Malva
- 16A. Calvosa
- 17L. Panaioli ▲ 84'
- 18M. Panattoni
- 20K. Haveri
- 23J. Marinari
- 44L. Bonassi ▲ 84'
- 70A. Cioffi ▲ 71'
- 22G. Venturi
- 26F. De Col
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 3F. Tito ▼ 84'
- 8S. M. Eklu ▼ 70'
- 7F. Guccione ▼ 63'
- 24L. Chierico ▼ 84'
- 10E. Pattarello
- 71P. Cianci
- 21C. Tavernelli ▼ 70'
Dự bị 11
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 11M. Varela Djamanca ▲ 70'
- 14M. Meli ▲ 84'
- 15N. Gigli
- 23M. Arena
- 27S. Sussi
- 37S. Righetti ▲ 84'
- 45F. Perrotta
- 78G. Iaccarino ▲ 70'
- 91M. Ravasio ▲ 63'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
40Ghi được73
53Thủng lưới26
1.08Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai47