U.S. Città di Pontedera vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-1 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 0, hòa 0, Carpi FC 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- WLDDW Carpi FC 1909
- 27' M. Rossini
- HT0-0
- 56' ▲ R. Tcheuna ▼ N. Verza
- 56' ▲ T. Cecotti ▼ L. Stanzani
- 61' M. Rosetti
- 71' ▲ E. Gerbi ▼ A. Sall
- 73' S. Ianesi
- 78' ▲ J. Scaccabarozzi ▼ S. Ianesi
- 81' C. Cerretti
- 85' ▲ P. Amayah ▼ M. Rosetti
- 85' ▲ M. Figoli ▼ F. Casarini
- 90' 0-1 N. Pietra
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Vannucchi
- 23C. Cerretti
- 21G. Perretta
- 19M. Pretato
- 7F. Migliardi
- 14M. Manfredonia
- 10R. Ladinetti
- 17P. Vitali
- 8F. Faggi
- 11S. Ianesi ▼ 78'
- 25H. Nabian
Dự bị 15
- 12A. Raffi
- 30N. Strada
- 3E. Vona
- 4S. Milazzo
- 5F. Corradini
- 6O. Gueye
- 9J. Tarantino
- 13J. Scaccabarozzi ▲ 78'
- 18L. Paolieri
- 20R. Pietrelli
- 24R. Bassanini
- 26M. Tempre
- 27A. Coviello
- 29T. Andolfi
- 33G. Battimelli
- 1M. Sorzi
- 19M. Rossini
- 4D. Zagnoni
- 6T. Panelli
- 11F. Casarini ▼ 85'
- 29M. Rosetti ▼ 85'
- 80N. Pietra
- 2N. Verza ▼ 56'
- 10L. Stanzani ▼ 56'
- 72M. Cortesi
- 23A. Sall ▼ 71'
Dự bị 10
- 22A. Scacchetti
- 90A. A. Perta
- 16R. Tcheuna ▲ 56'
- 7T. Cecotti ▲ 56'
- 77R. Visani
- 8P. Amayah ▲ 85'
- 5M. Figoli ▲ 85'
- 70A. Arcopinto
- 20R. Forte
- 9E. Gerbi ▲ 71'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
29Ghi được39
64Thủng lưới50
0.74Bàn thắng mỗi trận0.98
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21