Carpi FC 1909 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 2-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 4, hòa 0, U.S. Città di Pontedera thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 4' R. Tcheuna 1-0
- 13' M. Pretato
- 38' R. Martinelli
- HT1-0
- 55' M. Sorzi
- 59' ▲ P. Amayah ▼ M. Forapani
- 63' ▲ K. Van Ransbeeck ▼ D. Ragatzu
- 69' ▲ E. Gerbi ▼ A. Sall
- 69' ▲ M. Figoli ▼ F. Puletto
- 71' ▲ G. Corona ▼ R. Martinelli
- 71' ▲ C. Cerretti ▼ M. Pretato
- 75' 1-1 J. Italeng
- 76' J. Italeng
- 77' E. Gerbi 2-1
- 79' R. Ladinetti
- 81' ▲ T. Panelli ▼ A. Calanca
- 84' J. Italeng
- 84' J. Italeng
- 86' M. Rossini
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca ▼ 81'
- 19M. Rossini
- 16R. Tcheuna
- 4A. Mandelli
- 21M. Forapani ▼ 59'
- 20F. Puletto ▼ 69'
- 30N. Contiliano
- 10S. Saporetti
- 23A. Sall ▼ 69'
Dự bị 13
- 11P. Amayah ▲ 59'
- 27E. Gerbi ▲ 69'
- 90M. Figoli ▲ 69'
- 13T. Panelli ▲ 81'
- 7L. Stanzani
- 8N. Nardi
- 12C. Lorenzi
- 15A. Zoboletti
- 17M. Sereni
- 22M. Pezzolato
- 33S. Mazzali
- 2N. Verza
- 3T. Cecotti
- 12E. Tantalocchi
- 5R. Martinelli ▼ 71'
- 19M. Espeche
- 6M. Pretato ▼ 71'
- 27R. Ladinetti
- 21G. Perretta
- 7M. Ambrosini
- 16M. Sala
- 10D. Ragatzu ▼ 63'
- 9J. Italeng
- 11S. Ianesi
Dự bị 11
- 8K. Van Ransbeeck ▲ 63'
- 14G. Corona ▲ 71'
- 23C. Cerretti ▲ 71'
- 1S. Calvani
- 2L. Gagliardi
- 3F. Maggini
- 24A. Coviello
- 25N. Pietra
- 26S. Benucci
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
41Ghi được59
49Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai32