Juventus F.C. Next Gen
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.E.F. Torres 1903

Juventus F.C. Next Gen vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 2-1 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 4, hòa 0, S.E.F. Torres 1903 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
Phong độ
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 13' L. Anghele
  2. 26' M. Brentan
  3. HT0-0
  4. 46' D. Giorico M. Brentan
  5. 46' C. Fabriani C. Biagetti
  6. 48' 0-1 A. Musso
  7. 52' D. Petriccione
  8. 56' M. Marano L. Di Stefano
  9. 60' S. Deme F. Savio
  10. 60' S. Turco F. Pagnucco
  11. 63' S. Dumani A. Lunghi
  12. 72' F. Macca 1-1
  13. 76' D. Puczka J. Rouhi
  14. 76' D. Pugno L. Anghele
  15. 82' A. Diakite A. Musso
  16. 89' N. Cudrig A. Vacca
  17. 90'+2 Pedro Felipe
  18. 90' Pedro Felipe 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Juventus F.C. Next Gen
  1. 1S. Scaglia
  2. 4Pedro Felipe
  3. 23F. Scaglia
  4. 40J. Rouhi ▼ 76'
  5. 15F. Savio ▼ 60'
  6. 16G. Faticanti
  7. 5F. Macca
  8. 26F. Pagnucco ▼ 60'
  9. 19A. Vacca ▼ 89'
  10. 10L. Anghele ▼ 76'
  11. 17S. Guerra

Dự bị 13

  1. 22S. Mangiapoco
  2. 29M. Fuscaldo
  3. 7D. Puczka ▲ 76'
  4. 8A. Owusu
  5. 9S. Deme ▲ 60'
  6. 18M. Brugarello
  7. 20D. Pugno ▲ 76'
  8. 24S. van Aarle
  9. 25G. Makiobo
  10. 31B. Martinez
  11. 32R. Turicchia
  12. 34S. Turco ▲ 60'
  13. 41N. Cudrig ▲ 89'
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 1D. Petriccione
  2. 5C. Biagetti ▼ 46'
  3. 14R. Idda
  4. 3M. Mercadante
  5. 77G. Zecca
  6. 4M. Brentan ▼ 46'
  7. 16M. Sala
  8. 6F. Nunziatini
  9. 20A. Lunghi ▼ 63'
  10. 9A. Musso ▼ 82'
  11. 7L. Di Stefano ▼ 56'

Dự bị 11

  1. 12L. Stangoni
  2. 22M. Marano ▲ 56'
  3. 8A. Masala
  4. 11A. Diakite ▲ 82'
  5. 21M. Carboni
  6. 24D. Giorico ▲ 46'
  7. 25L. Bonin
  8. 26S. Dumani ▲ 63'
  9. 27E. Zambataro
  10. 30C. Fabriani ▲ 46'
  11. 70E. Starita

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được34
44Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu