S.E.F. Torres 1903
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Juventus F.C. Next Gen

S.E.F. Torres 1903 vs Juventus F.C. Next Gen

Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-3 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 0, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Vanni Sanna, Sassari
Phong độ
LLWLW S.E.F. Torres 1903
DWDDL Juventus F.C. Next Gen
  1. 19' 0-1 N. Sekulov
  2. 25' F. Nunziatini
  3. 30' D. Stramaccioni
  4. 36' M. Palumbo
  5. HT0-1
  6. 46' L. Scotto P. Goglino
  7. 46' G. Mastinu F. Nunziatini
  8. 46' D. Salifou M. Palumbo
  9. 50' R. Idda
  10. 51' C. Fabriani N. Antonelli
  11. 66' M. Liviero E. Zambataro
  12. 66' F. Ruocco A. Diakite
  13. 71' N. Sekulov
  14. 78' 0-2 S. Damiani
  15. 80' R. Turicchia L. Hasa
  16. 80' L. Anghelè S. Guerra
  17. 81' 0-3 L. Anghelè
  18. 84' D. Giorico
  19. 85' L. Cerri N. Sekulov
  20. 89' T. Muharemović F. Poli
  21. 90'+5 L. Scotto11m 1-3
  22. FT1-3

Đội hình

S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 5P. Dametto
  3. 23N. Antonelli ▼ 51'
  4. 14R. Idda
  5. 72E. Zambataro ▼ 66'
  6. 24D. Giorico
  7. 25F. Nunziatini ▼ 46'
  8. 11A. Diakite ▼ 66'
  9. 20M. Fischnaller
  10. 77G. Zecca
  11. 17P. Goglino ▼ 46'

Dự bị 13

  1. 9L. Scotto ▲ 46'
  2. 21G. Mastinu ▲ 46'
  3. 30C. Fabriani ▲ 51'
  4. 7M. Liviero ▲ 66'
  5. 10F. Ruocco ▲ 66'
  6. 1P. Garau
  7. 8A. Masala
  8. 19G. Siniega
  9. 22D. Petriccione
  10. 27F. Lora
  11. 29A. Sanat
  12. 44S. Cester
  13. 96G. Verduci
Juventus F.C. Next Gen HLV: M. Brambilla
  1. 30G. Daffara
  2. 13F. Poli ▼ 89'
  3. 2N. Savona
  4. 3D. Stramaccioni
  5. 19J. Rouhi
  6. 31R. Stivanello
  7. 26S. Damiani
  8. 21M. Palumbo ▼ 46'
  9. 7L. Hasa ▼ 80'
  10. 17S. Guerra ▼ 80'
  11. 44N. Sekulov ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 29D. Salifou ▲ 46'
  2. 32R. Turicchia ▲ 80'
  3. 36L. Anghelè ▲ 80'
  4. 9L. Cerri ▲ 85'
  5. 5T. Muharemović ▲ 89'
  6. 6T. Maressa
  7. 15L. Comenencia
  8. 18J. Ntenda
  9. 25S. Scaglia
  10. 33C. Perotti
  11. 35M. Fuscaldo
  12. 41A. Bonetti

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
58Ghi được77
43Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu