Pineto
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Juventus F.C. Next Gen

Pineto vs Juventus F.C. Next Gen

Tỷ số chung cuộc: Pineto 2-3 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 0, hòa 1, Juventus F.C. Next Gen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
Phong độ
LDDLW Pineto
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
  1. 10' F. D'Andrea 1-0
  2. 17' M. Borsoi
  3. 28' R. Turicchia
  4. 33' 1-1 D. Puczka11m
  5. 35' 1-2 A. Okoro
  6. 44' T. Capomaggio
  7. HT1-2
  8. 46' F. Baggi T. Capomaggio
  9. 58' G. Bruzzaniti11m 2-2
  10. 64' F. Macca A. Okoro
  11. 64' A. Vacca A. Owusu
  12. 70' A. Marrancone F. Mastropietro
  13. 70' T. Menna A. Serbouti
  14. 76' L. Anghele S. Deme
  15. 82' 2-3 G. Faticanti
  16. 89' S. Ienco M. Borsoi
  17. 89' G. Saccomanni G. Germinario
  18. 90'+1 F. Pagnucco D. Puczka
  19. 90'+1 V. Ngana S. Turco
  20. FT2-3

Đội hình

Pineto HLV: I. Tisci
  1. 22A. Tonti
  2. 23A. Serbouti ▼ 70'
  3. 4N. Postiglione
  4. 55T. Capomaggio ▼ 46'
  5. 11M. Borsoi ▼ 89'
  6. 21L. Lombardi
  7. 8G. Germinario ▼ 89'
  8. 5L. Schirone
  9. 32F. Mastropietro ▼ 70'
  10. 9F. D'Andrea
  11. 10G. Bruzzaniti

Dự bị 12

  1. 1F. Marone
  2. 3S. Ienco ▲ 89'
  3. 6S. Amadio
  4. 7A. Marrancone ▲ 70'
  5. 16L. Gagliardi
  6. 17F. Baggi ▲ 46'
  7. 18F. Viero
  8. 25G. Saccomanni ▲ 89'
  9. 28G. Nebuloso
  10. 45S. Tupone
  11. 68T. Menna ▲ 70'
  12. 99A. Pellegrino
Juventus F.C. Next Gen
  1. 22S. Mangiapoco
  2. 4Pedro Felipe
  3. 23F. Scaglia
  4. 32R. Turicchia
  5. 34S. Turco ▼ 90'
  6. 16G. Faticanti
  7. 8A. Owusu ▼ 64'
  8. 41N. Cudrig
  9. 90A. Okoro ▼ 64'
  10. 9S. Deme ▼ 76'
  11. 7D. Puczka ▼ 90'

Dự bị 13

  1. 1S. Scaglia
  2. 29M. Fuscaldo
  3. 31B. Martinez
  4. 2A. Firman
  5. 15F. Savio
  6. 18M. Brugarello
  7. 26F. Pagnucco ▲ 90'
  8. 5F. Macca ▲ 64'
  9. 10L. Anghele ▲ 76'
  10. 6V. Ngana ▲ 90'
  11. 17S. Guerra
  12. 11L. Amaradio
  13. 19A. Vacca ▲ 64'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được50
49Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu