Pineto
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Juventus F.C. Next Gen

Pineto vs Juventus F.C. Next Gen

Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-2 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 0, hòa 1, Juventus F.C. Next Gen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Adriatico - Giovanni Cornacchia, Pescara
Phong độ
LDDLW Pineto
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
  1. 7' S. De Santis
  2. 17' L. Villa 1-0
  3. 19' 1-1 N. Sekulov
  4. 34' D. Sannipoli
  5. 42' M. Borsoi
  6. HT1-1
  7. 55' M. Njambe L. Lombardi
  8. 58' L. Hasa
  9. 63' L. Comenencia R. Turicchia
  10. 63' L. Anghelè J. Nonge Boende
  11. 72' 1-2 L. Anghelè
  12. 73' F. Baggi D. Manu
  13. 73' A. Pellegrino M. Borsoi
  14. 79' N. Evangelisti L. Villa
  15. 79' M. Chakir S. Amadio
  16. 82' G. Ingrosso
  17. 82' T. Muharemović D. Stramaccioni
  18. 82' S. Mbangula N. Sekulov
  19. 90'+5 G. Mulazzi L. Comenencia
  20. FT1-2

Đội hình

Pineto HLV: R. Beni
  1. 22A. Tonti
  2. 28G. Ingrosso
  3. 23S. De Santis
  4. 30L. Villa ▼ 79'
  5. 19M. Borsoi ▼ 73'
  6. 6S. Amadio ▼ 79'
  7. 21L. Lombardi ▼ 55'
  8. 10D. Sannipoli
  9. 17D. Manu ▼ 73'
  10. 7E. Volpicelli
  11. 9D. Gambale

Dự bị 12

  1. 11M. Njambe ▲ 55'
  2. 27F. Baggi ▲ 73'
  3. 99A. Pellegrino ▲ 73'
  4. 24N. Evangelisti ▲ 79'
  5. 29M. Chakir ▲ 79'
  6. 1S. Mercorelli
  7. 20R. Della Quercia
  8. 32G. Macario
  9. 36M. Grilli
  10. 66D. Traini
  11. 77M. Foglia
  12. 82P. Iaccarino
Juventus F.C. Next Gen HLV: M. Brambilla
  1. 30G. Daffara
  2. 2N. Savona
  3. 32R. Turicchia ▼ 63'
  4. 3D. Stramaccioni ▼ 82'
  5. 19J. Rouhi
  6. 4Pedro Felipe
  7. 26S. Damiani
  8. 8J. Nonge Boende ▼ 63'
  9. 7L. Hasa
  10. 17S. Guerra
  11. 44N. Sekulov ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 15L. Comenencia ▲ 63'
  2. 36L. Anghelè ▲ 63'
  3. 5T. Muharemović ▲ 82'
  4. 11S. Mbangula ▲ 82'
  5. 14G. Mulazzi ▲ 90'
  6. 1G. Garofani
  7. 9L. Cerri
  8. 21M. Palumbo
  9. 25S. Scaglia
  10. 29D. Salifou
  11. 33C. Perotti
  12. 41A. Bonetti

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
41Ghi được77
43Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu