Guidonia Montecelio 1937
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ravenna F.C.

Guidonia Montecelio 1937 vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: Guidonia Montecelio 1937 1-2 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guidonia Montecelio 1937 thắng 0, hòa 1, Ravenna F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
Phong độ
WWLWD Guidonia Montecelio 1937
DWWDW Ravenna F.C.
  1. 23' S. Tascone 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Da Pozzo M. Scaringi
  4. 55' S. Franchini S. Tascone
  5. 61' D. Sannipoli A. Tessiore
  6. 61' D. Zuppel A. Spavone
  7. 65' L. Lonardi M. Rossetti
  8. 65' A. Zagre G. Donati
  9. 66' 1-1 C. Spini
  10. 67' T. Di Marco
  11. 76' 1-2 J. Tenkorang
  12. 85' A. Bianconi M. Motti
  13. 88' A. Falleni D. Zappella
  14. 88' V. Mastrantonio S. Santoro
  15. 90'+7 C. Spini
  16. 90'+4 P. Rrapaj T. Di Marco
  17. FT1-2

Đội hình

Guidonia Montecelio 1937 HLV: C. Scazzola
  1. 1G. Stellato
  2. 13E. Mule
  3. 6A. Malomo
  4. 2S. Esempio
  5. 77D. Zappella ▼ 88'
  6. 99A. Tessiore ▼ 61'
  7. 14S. Santoro ▼ 88'
  8. 8A. Errico
  9. 33S. Tascone ▼ 55'
  10. 90G. Bernardotto
  11. 10A. Spavone ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 12G. Mazzi
  2. 17F. Stefanelli
  3. 80S. Franchini ▲ 55'
  4. 7D. Sannipoli ▲ 61'
  5. 20A. Falleni ▲ 88'
  6. 32D. Zuppel ▲ 61'
  7. 5A. Cristini
  8. 18S. Calzone
  9. 21V. Mastrantonio ▲ 88'
  10. 9A. Cali
  11. 24L. Russo
Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 5M. Solini
  3. 21A. Esposito
  4. 16J. Tenkorang
  5. 47M. Scaringi ▼ 46'
  6. 2G. Donati ▼ 65'
  7. 6T. Di Marco ▼ 90'
  8. 8M. Rossetti ▼ 65'
  9. 3L. Falbo
  10. 19C. Spini
  11. 9M. Motti ▼ 85'

Dự bị 14

  1. 12T. Stagni
  2. 24D. Borra
  3. 11P. Rrapaj ▲ 90'
  4. 17L. Lonardi ▲ 65'
  5. 18P. Luciani
  6. 20G. Calandrini
  7. 29A. Zagre ▲ 65'
  8. 32C. Ilari
  9. 44A. Bianconi ▲ 85'
  10. 45M. Castellacci
  11. 73L. Sermenghi
  12. 76K. Zakaria
  13. 77L. Da Pozzo ▲ 46'
  14. 84L. Menegazzo

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
31Ghi được60
37Thủng lưới31
0.82Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu