S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-2 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 1, U.S. Pianese thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- LLDLD U.S. Pianese
- 21' M. Brentan
- 23' M. Bertini
- 26' C. Sussi
- 34' M. Brentan
- 34' M. Brentan
- 38' ▲ M. Sala ▼ F. Nunziatini
- HT0-0
- 46' ▲ L. Vigiani ▼ F. Chesti
- 46' ▲ L. Coccia ▼ C. Sussi
- 47' 0-1 L. Simeoni
- 62' ▲ M. Gorelli ▼ L. Fabrizi
- 62' ▲ M. Tirelli ▼
- 63' ▲ E. Starita ▼ L. Bonin
- 63' ▲ M. Scheffer ▼ G. Zecca
- 67' C. Fabriani
- 72' D. Giorico
- 82' M. Scheffer
- 83' 0-2 L. Bellini
- 85' ▲ A. Masala ▼ D. Giorico
- 85' ▲ A. Diakite ▼ A. Musso
- 89' M. Mercadante
- 90'+7 F. Proietto
- 90' ▲ A. Sodero ▼ M. Bertini
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Petriccione
- 30C. Fabriani
- 23N. Antonelli
- 3M. Mercadante
- 77G. Zecca ▼ 63'
- 24D. Giorico ▼ 85'
- 4M. Brentan
- 25L. Bonin ▼ 63'
- F. Nunziatini ▼ 38'
- 9A. Musso ▼ 85'
- 20A. Lunghi
Dự bị 14
- 22M. Marano
- 14R. Idda
- 8A. Masala ▲ 85'
- 5C. Biagetti
- 26S. Dumani
- 70E. Starita ▲ 63'
- 16M. Sala ▲ 38'
- 11A. Diakite ▲ 85'
- 21M. Carboni
- 99A. Fois
- 46C. Frau
- 7L. Di Stefano
- 2M. Scheffer ▲ 63'
- 12L. Stangoni
- 12T. Bertini
- 13L. Ercolani
- 56L. Masetti
- 16F. Chesti ▼ 46'
- 19C. Sussi ▼ 46'
- 27M. Bertini ▼ 90'
- 8L. Simeoni
- 30F. Proietto
- 77C. Martey
- 11L. Bellini
- 29L. Fabrizi ▼ 62'
Dự bị 14
- 1E. Filippis
- 57F. Porciatti
- 5M. Balde
- 7L. Peli
- 9E. Ongaro
- 39A. Sodero ▲ 90'
- 15M. Gorelli ▲ 62'
- 20L. Vigiani ▲ 46'
- 21M. Tirelli ▲ 62'
- 23M. Chiavarino
- 33L. Coccia ▲ 46'
- 47A. Jasharovski
- 70M. Nicastro
- 71K. Xhani
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
34Ghi được39
53Thủng lưới38
0.87Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai20