S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 3-0 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 1, U.S. Pianese thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- LLDLD U.S. Pianese
- 9' P. Dametto 1-0
- 35' G. Zecca
- 41' N. Nanni
- HT1-0
- 46' ▲ L. Simeoni ▼ M. Odjer
- 49' L. Simeoni
- 60' ▲ S. Nicoli ▼ D. Frey
- 60' ▲ A. Boccadamo ▼ L. Da Pozzo
- 62' ▲ A. Diakite ▼ N. Nanni
- 62' ▲ A. Guiébré ▼ M. Liviero
- 62' ▲ E. Zambataro ▼ G. Zecca
- 68' ▲ M. Colombo ▼ F. Proietto
- 71' C. Fabriani
- 74' A. Diakite 2-0
- 76' ▲ R. Casini ▼ M. Brentan
- 79' ▲ L. Scotto ▼ Muhamed Djamanca
- 83' ▲ G. Capanni ▼ A. Falleni
- 90'+4 L. Scotto 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 7M. Liviero ▼ 62'
- 23N. Antonelli
- 30C. Fabriani
- 10G. Mastinu
- 4M. Brentan ▼ 76'
- 20M. Fischnaller
- 32N. Nanni ▼ 62'
- 77G. Zecca ▼ 62'
- 70Muhamed Djamanca ▼ 79'
Dự bị 13
- 11A. Diakite ▲ 62'
- 19A. Guiébré ▲ 62'
- 27E. Zambataro ▲ 62'
- 18R. Casini ▲ 76'
- 9L. Scotto ▲ 79'
- 1D. Petriccione
- 3M. Mercadante
- 6L. Coccolo
- 8A. Masala
- 14R. Idda
- 17P. Goglino
- 22C. Petricciuolo
- 24D. Giorico
- 12P. Boer
- 5F. Pacciardi
- 24F. Chesti
- 4M. Remy
- 11M. Odjer ▼ 46'
- 30F. Proietto ▼ 68'
- 27D. Frey ▼ 60'
- 46L. Sorrentino
- 9G. Mignani
- 73A. Falleni ▼ 83'
- 7L. Da Pozzo ▼ 60'
Dự bị 11
- 8L. Simeoni ▲ 46'
- 23S. Nicoli ▲ 60'
- 77A. Boccadamo ▲ 60'
- 21M. Colombo ▲ 68'
- 99G. Capanni ▲ 83'
- 1E. Filippis
- 10F. Mastropietro
- 18S. Reali
- 22A. Reali
- 25L. Spinosa
- 28G. Indragoli
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
64Ghi được50
50Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai24