Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-0 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 1, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 27' L. Paganini
- 33' S. D'Uffizi
- 39' ▲ J. Ciabuschi ▼ S. DUffizi
- HT0-0
- 59' J. Ciabuschi
- 60' ▲ A. Bando ▼ M. Odjer
- 65' ▲ M. Orellana ▼ F. Tavernaro
- 71' ▲ Afonso Peixoto ▼ M. Ceccacci
- 73' F. Coppola
- 81' ▲ E. Maurizii ▼ C. Adjapong
- 81' ▲ S. Corazza ▼ L. Tremolada
- 81' ▲ A. Silipo ▼ L. Baldassin
- 83' ▲ A. Raychev ▼ A. Okoro
- 83' ▲ G. Di Renzo ▼ L. Palomba
- 84' ▲ N. Lari ▼ M. Pucciarelli
- 85' F. Nicastro
- FT0-0
Đội hình
- 99M. Raffaelli
- 6C. Adjapong ▼ 81'
- 23M. Alagna
- 26F. D'Amore
- 13M. Piermarini
- 32L. Tremolada ▼ 81'
- 8I. Varone
- 33M. Odjer ▼ 60'
- 14L. Baldassin ▼ 81'
- 10D. Marsura
- 15S. D'Uffizi
Dự bị 14
- 45J. Ciabuschi ▲ 39'
- 24A. Bando ▲ 60'
- 3E. Maurizii ▲ 81'
- 18S. Corazza ▲ 81'
- 7A. Silipo ▲ 81'
- 1A. Livieri
- 12E. Zagaglia
- 16L. Cosimi
- 66A. Caucci
- 2M. Curado
- 29R. Toma
- 5M. Bertini
- 25Y. Maiga
- 67M. Gagliardi
- 22A. Vuković
- 3R. Zoia
- 6L. Palomba ▼ 83'
- 26F. Coppola
- 15M. Ceccacci ▼ 71'
- 17L. Paganini
- 7M. Pucciarelli ▼ 84'
- 10M. Di Paola
- 9F. Nicastro
- 90A. Okoro ▼ 83'
- 71F. Tavernaro ▼ 65'
Dự bị 10
- 30M. Orellana ▲ 65'
- 77Afonso Peixoto ▲ 71'
- 27A. Raychev ▲ 83'
- 95G. Di Renzo ▲ 83'
- 97N. Lari ▲ 84'
- 1A. Pozzi
- 5D. Tonucci
- 12M. Mariani
- 13G. Neri
- 16M. Schiavon
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
40Ghi được56
49Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30