S.P.A.L. vs Milan II
Tỷ số chung cuộc: S.P.A.L. 1-2 Milan II tại Serie C - Girone B, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.P.A.L. thắng 1, hòa 0, Milan II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Paolo Mazza, Ferrara
- Phong độ
- DDWLW S.P.A.L.
- WLWWL Milan II
- 28' T. Awua
- 42' E. Rao
- 43' 0-1 A. Magrassi
- HT0-1
- 46' ▲ M. Antenucci ▼ T. Awua
- 48' M. Antenucci 1-1
- 51' D. Stalmach
- 56' ▲ D. Sia ▼ D. Stalmach
- 60' S. Nador
- 61' 1-2 E. Quirini
- 64' ▲ J. Molina ▼ Ó. Karlsson
- 64' ▲ L. D'Orazio ▼ E. Rao
- 65' M. Sandri
- 72' ▲ M. Bruscagin ▼ J. Ntenda
- 75' ▲ B. Omoregbe ▼ S. Ianesi
- 81' J. I. Molina
- 82' ▲ M. Arena ▼ S. Nador
- FT1-2
Đội hình
- 12C. Galeotti
- 26A. Bassoli
- 28L. Calapai
- 18J. Ntenda ▼ 72'
- 29S. Nador ▼ 82'
- 4F. Paghera
- 20R. Zammarini
- 5T. Awua ▼ 46'
- 9Ó. Karlsson ▼ 64'
- 40C. Spini
- 11E. Rao ▼ 64'
Dự bị 14
- 7M. Antenucci ▲ 46'
- 25J. Molina ▲ 64'
- 33L. D'Orazio ▲ 64'
- 3M. Bruscagin ▲ 72'
- 23M. Arena ▲ 82'
- 22M. Meneghetti
- 6A. Fiordaliso
- 8O. El Kaddouri
- 17G. Iglio
- 21M. Bachini
- 90L. Kane
- 97M. Baud Banaga
- 99C. Nina
- 31A. Zenti
- 1L. Nava
- 44M. Camporese
- 15A. Coubiș
- 14L. D'Alessio
- 24G. Minotti
- 21M. Sandri
- 16D. Stalmach ▼ 56'
- 41E. Quirini
- 6M. Malaspina
- 99A. Magrassi
- 77S. Ianesi ▼ 75'
Dự bị 10
- 20D. Sia ▲ 56'
- 29B. Omoregbe ▲ 75'
- 3A. Bozzolan
- 13M. Duțu
- 22M. Pittarella
- 55S. Vos
- 5D. Hodzic
- 8G. Alesi
- 32N. Turco
- 17M. Fall
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
46Ghi được43
64Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20