Milan II vs S.P.A.L.
Tỷ số chung cuộc: Milan II 2-1 S.P.A.L. tại Serie C - Girone B, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Milan II thắng 3, hòa 0, S.P.A.L. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
- Phong độ
- WLWWL Milan II
- DDWLW S.P.A.L.
- 19' ▲ R. Zammarini ▼ O. El Kaddouri
- HT0-0
- 46' ▲ D. Hodzic ▼ S. Longo
- 46' ▲ N. Turco ▼ K. Zeroli
- 46' ▲ E. Rao ▼ S. Bidaoui
- 50' H. F. Cuenca Martinez
- 53' M. Arena
- 57' G. Minotti
- 57' E. Rao
- 63' ▲ M. Antenucci ▼ Ó. Karlsson
- 64' M. Buchel
- 67' D. Hodzic 1-0
- 72' ▲ M. Fall ▼ H. Cuenca
- 72' ▲ C. Traorè ▼ M. Liberali
- 74' A. Bassoli
- 81' 1-1 M. Arena
- 84' ▲ I. Radrezza ▼ M. Büchel
- 84' ▲ S. Nador ▼ T. Awua
- 85' C. Traorè 2-1
- 87' N. Turco
- 87' ▲ D. Sia ▼ S. Vos
- FT2-1
Đội hình
- 35N. Raveyre
- 3A. Bozzolan
- 15A. Coubiș
- 19V. Magni
- 24G. Minotti
- 21M. Sandri
- 55S. Vos ▼ 87'
- 18K. Zeroli ▼ 46'
- 10M. Liberali ▼ 72'
- 11H. Cuenca ▼ 72'
- 7S. Longo ▼ 46'
Dự bị 13
- 5D. Hodzic ▲ 46'
- 32N. Turco ▲ 46'
- 17M. Fall ▲ 72'
- 28C. Traorè ▲ 72'
- 20D. Sia ▲ 87'
- 6M. Malaspina
- 8G. Alesi
- 9F. Camarda
- 12D. Mastrantonio
- 13M. Duțu
- 14L. D'Alessio
- 22M. Pittarella
- 33D. Zukić
- 1R. Melgrati
- 26A. Bassoli
- 3M. Bruscagin
- 19D. Mignanelli
- 23M. Arena
- 8O. El Kaddouri ▼ 19'
- 80M. Büchel ▼ 84'
- 5T. Awua ▼ 84'
- 77S. Bidaoui ▼ 46'
- 9Ó. Karlsson ▼ 63'
- 33L. D'Orazio
Dự bị 13
- 20R. Zammarini ▲ 19'
- 11E. Rao ▲ 46'
- 7M. Antenucci ▲ 63'
- 10I. Radrezza ▲ 84'
- 29S. Nador ▲ 84'
- 12C. Galeotti
- 13V. Polito
- 16E. Sottini
- 18J. Ntenda
- 21M. Bachini
- 22M. Meneghetti
- 30U. Camelio
- 90L. Kane
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
43Ghi được46
62Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai29