Campobasso FC vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 0-2 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 3, hòa 1, U.S. Pianese thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LLDLD U.S. Pianese
- 22' 0-1 M. Odjer
- 27' F. Benassai
- 35' B. Calabrese
- 38' M. Polidori
- HT0-1
- 46' ▲ R. Forte ▼ A. Bifulco
- 46' ▲ M. Bigonzoni ▼ D. Mancini
- 58' ▲ N. Nardi ▼ A. Falleni
- 65' G. Morelli
- 67' M. Bigonzoni
- 71' G. Indragoli
- 72' ▲ S. Spalluto ▼ A. Di Nardo
- 72' ▲ S. D'Angelo ▼ C. Scorza
- 72' ▲ M. Prezioso ▼ A. Pellitteri
- 75' S. Nicoli
- 80' ▲ L. Ercolani ▼ L. Masetti
- 80' ▲ M. Colombo ▼ L. Simeoni
- 80' ▲ D. Frey ▼ L. Da Pozzo
- 86' L. Ercolani
- 90'+3 F. Benassai
- 90'+3 F. Benassai
- 90'+6 G. Mignani
- 90'+6 0-2 G. Mignani
- FT0-2
Đội hình
- 22F. Forte
- 19G. Morelli
- 6F. Benassai
- 18R. Pierno
- 25B. Calabrese
- 33D. Mancini ▼ 46'
- 97A. Bifulco ▼ 46'
- 8C. Scorza ▼ 72'
- 23A. Pellitteri ▼ 72'
- 9A. Di Nardo ▼ 72'
- 73L. Di Stefano
Dự bị 11
- 7R. Forte ▲ 46'
- 26M. Bigonzoni ▲ 46'
- 11S. Spalluto ▲ 72'
- 27S. D'Angelo ▲ 72'
- 28M. Prezioso ▲ 72'
- 4C. Celesia
- 5D. Mondonico
- 14L. Baldassin
- 17A. Lombari
- 36A. Serra
- 1F. Neri
- 12P. Boer
- 15M. Polidori
- 56L. Masetti ▼ 80'
- 28G. Indragoli
- 23S. Nicoli
- 8L. Simeoni ▼ 80'
- 11M. Odjer
- 30F. Proietto
- 9G. Mignani
- 73A. Falleni ▼ 58'
- 7L. Da Pozzo ▼ 80'
Dự bị 11
- 19N. Nardi ▲ 58'
- 13L. Ercolani ▲ 80'
- 21M. Colombo ▲ 80'
- 27D. Frey ▲ 80'
- 1E. Filippis
- 18S. Reali
- 22A. Reali
- 24F. Chesti
- 25L. Spinosa
- 67F. Barbetti
- 10F. Mastropietro
Thống kê
24
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
37Ghi được50
53Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24