U.S. Pianese vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 2-0 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 2, hòa 1, Campobasso FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- LLDLD U.S. Pianese
- WLDLW Campobasso FC
- 10' L. Sorrentino 1-0
- 11' G. Mignani 2-0
- 40' L. Sorrentino
- 42' A. Di Nardo
- HT2-0
- 46' ▲ C. Scorza ▼ M. Prezioso
- 46' ▲ L. Baldassin ▼ K. Haveri
- 53' M. Bosisio
- 54' D'Angelo Sonny
- 57' C. Celesia
- 60' Yellow Card
- 62' ▲ S. Spalluto ▼ R. Forte
- 67' ▲ F. Benassai ▼ M. Bosisio
- 70' ▲ M. Colombo ▼ L. Sorrentino
- 78' ▲ M. Odjer ▼ A. Falleni
- 78' ▲ D. Frey ▼ S. Nicoli
- 87' M. Polidori
- FT2-0
Đội hình
- 12P. Boer
- 5F. Pacciardi
- 77A. Boccadamo
- 15M. Polidori
- 24F. Chesti
- 23S. Nicoli ▼ 78'
- 8L. Simeoni
- 30F. Proietto
- 46L. Sorrentino ▼ 70'
- 9G. Mignani
- 73A. Falleni ▼ 78'
Dự bị 14
- 21M. Colombo ▲ 70'
- 11M. Odjer ▲ 78'
- 27D. Frey ▲ 78'
- 1E. Filippis
- 4M. Remy
- 7L. Da Pozzo
- 10F. Mastropietro
- 18S. Reali
- 19A. Papini
- 22A. Reali
- 25L. Spinosa
- 28G. Indragoli
- 67F. Barbetti
- 99G. Capanni
- 1J. Guadagno
- 5D. Mondonico
- 3K. Haveri ▼ 46'
- 18R. Pierno
- 4C. Celesia
- 44M. Bosisio ▼ 67'
- 28M. Prezioso ▼ 46'
- 27S. D'Angelo
- 9A. Di Nardo
- 7R. Forte ▼ 62'
- 73L. Di Stefano
Dự bị 11
- 8C. Scorza ▲ 46'
- 14L. Baldassin ▲ 46'
- 11S. Spalluto ▲ 62'
- 6F. Benassai ▲ 67'
- 17A. Lombari
- 19G. Morelli
- 21E. Barbato
- 22F. Forte
- 23A. Pellitteri
- 25B. Calabrese
- 36A. Serra
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
50Ghi được37
51Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24