A.S. Gubbio 1910
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.P.A.L.

A.S. Gubbio 1910 vs S.P.A.L.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 S.P.A.L. tại Serie C - Girone B, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 0, hòa 2, S.P.A.L. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
DDWLW S.P.A.L.
  1. 13' F. Zallu
  2. 19' 0-1 M. Arena
  3. 35' E. Rao
  4. HT0-0
  5. 46' V. Polito M. Arena
  6. 56' A. David F. Zallu
  7. 64' F. Corsinelli
  8. 66' D. Fossati D. Stramaccioni
  9. 69' S. Tarolli M. Büchel
  10. 79' A. Signorini F. Maisto
  11. 79' I. Radrezza L. DOrazio
  12. 79' O. Conte E. Rao
  13. 87' Yellow Card
  14. 89' O. Conte
  15. 90'+5 C. Tommasini 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 22G. Venturi
  2. 33G. Rocchi
  3. 13D. Stramaccioni ▼ 66'
  4. 24F. Zallu ▼ 56'
  5. 5L. D'Avino
  6. 8G. Rosaia
  7. 21F. Corsinelli
  8. 78G. Iaccarino
  9. 28F. Maisto ▼ 79'
  10. 7E. D'Ursi
  11. 9C. Tommasini

Dự bị 9

  1. 25A. David ▲ 56'
  2. 30D. Fossati ▲ 66'
  3. 15A. Signorini ▲ 79'
  4. 1L. Bolletta
  5. 4A. Tozzuolo
  6. 12A. Di Vincenzo
  7. 31R. Pirrello
  8. 34V. Conti
  9. 39R. Mancini
S.P.A.L. HLV: A. Dossena
  1. 12C. Galeotti
  2. 26A. Bassoli
  3. 3M. Bruscagin
  4. 28L. Calapai
  5. 19D. Mignanelli
  6. 23M. Arena ▼ 46'
  7. 80M. Büchel ▼ 69'
  8. 20R. Zammarini
  9. 7M. Antenucci
  10. 33L. D'Orazio
  11. 11E. Rao ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 13V. Polito ▲ 46'
  2. 95S. Tarolli ▲ 69'
  3. 10I. Radrezza ▲ 79'
  4. 91O. Conte ▲ 79'
  5. 1R. Melgrati
  6. 22M. Meneghetti
  7. 18J. Ntenda
  8. 94A. Roda
  9. 27A. Boccia
  10. 90L. Kane
  11. 93T. Angeletti

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
34Ghi được46
47Thủng lưới64
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu