A.S. Gubbio 1910 vs S.P.A.L.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 S.P.A.L. tại Serie C - Girone B, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 0, hòa 2, S.P.A.L. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- DDWLW S.P.A.L.
- 20' M. Carraro
- 28' S. Rabbi
- HT0-0
- 51' F. Corsinelli
- 60' G. Rosaia
- 69' ▲ D. Montevago ▼ A. Mercati
- 69' ▲ D. Bulevardi ▼ P. Udoh
- 69' ▲ A. Fiordaliso ▼ M. Bruscagin
- 69' ▲ A. Orfei ▼ E. Rao
- 69' ▲ A. Tripaldelli ▼ R. Celia
- 75' ▲ G. Morelli ▼ F. Corsinelli
- 86' ▲ F. Parravicini ▼ F. Maistro
- 88' ▲ N. Valentini ▼ M. Antenucci
- 90'+3 M. Spina
- FT0-0
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 3M. Mercadante
- 23C. Dimarco
- 4A. Tozzuolo
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli▼ 75'
- 5A. Mercati▼ 69'
- 11P. Udoh▼ 69'
- 7A. Di Massimo
- 28M. Spina
Dự bị 10
- 9D. Montevago▲ 69'
- 10D. Bulevardi▲ 69'
- 19G. Morelli▲ 75'
- 6F. Casolari
- 27D. Frey
- 31R. Pirrello
- 33G. Brogni
- 38V. Di Gianni
- 77S. Greco
- 90D. Portanova
- 1E. Alfonso
- 13A. Bassoli
- 3M. Bruscagin▼ 69'
- 21R. Celia▼ 69'
- 27P. Peda
- 8R. Collodel
- 37F. Maistro▼ 86'
- 25M. Carraro
- 7M. Antenucci▼ 88'
- 11S. Rabbi
- 75E. Rao▼ 69'
Dự bị 13
- 2A. Fiordaliso▲ 69'
- 9A. Orfei▲ 69'
- 33A. Tripaldelli▲ 69'
- 14F. Parravicini▲ 86'
- 4N. Valentini▲ 88'
- 6M. Bertini
- 16F. Saiani
- 22M. Meneghetti
- 28M. Del Favero
- 44D. Dumbrăvanu
- 80F. Puletto
- 90T. Angeletti
- 97S. Deme
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
55Ghi được50
43Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai26