Vis Pesaro dal 1898 vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 4-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 2, hòa 1, Carpi FC 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- WLDDW Carpi FC 1909
- 19' F. Nicastro 1-0
- 36' A. Okoro 2-0
- 43' S. Saporetti
- HT2-0
- 46' ▲ S. Mazzali ▼ T. Cecotti
- 46' ▲ M. Figoli ▼ T. Panelli
- 48' N. Contiliano
- 58' M. Forapani
- 61' F. Coppola
- 62' ▲ D. Tonucci ▼ M. Di Paola
- 62' ▲ M. Orellana ▼ K. Cannavò
- 67' ▲ L. Stanzani ▼ S. Saporetti
- 67' ▲ E. Gerbi ▼ A. Sall
- 71' A. Okoro 3-0
- 73' ▲ M. Ceccacci ▼ F. Coppola
- 73' ▲ N. Nardi ▼ M. Forapani
- 81' ▲ J. Molina ▼ A. Okoro
- 84' F. Nicastro 4-0
- 86' R. Zoia
- 88' C. Orellana
- FT4-0
Đội hình
- 22A. Vuković
- 77Afonso Peixoto
- 3R. Zoia
- 6L. Palomba
- 26F. Coppola ▼ 73'
- 17L. Paganini
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola ▼ 62'
- 9F. Nicastro
- 34K. Cannavò ▼ 62'
- 90A. Okoro ▼ 81'
Dự bị 12
- 5D. Tonucci ▲ 62'
- 30M. Orellana ▲ 62'
- 15M. Ceccacci ▲ 73'
- 11J. Molina ▲ 81'
- 1M. Munari
- 8C. Nina
- 16F. D'Innocenzo
- 19J. Antolini
- 20J. Obi
- 21G. Gambino
- 23M. Forte
- 99S. Zocchi
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli ▼ 46'
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca
- 3T. Cecotti ▼ 46'
- 16R. Tcheuna
- 21M. Forapani ▼ 73'
- 30N. Contiliano
- 17M. Sereni
- 10S. Saporetti ▼ 67'
- 23A. Sall ▼ 67'
Dự bị 11
- 33S. Mazzali ▲ 46'
- 90M. Figoli ▲ 46'
- 7L. Stanzani ▲ 67'
- 27E. Gerbi ▲ 67'
- 8N. Nardi ▲ 73'
- 2N. Verza
- 11P. Amayah
- 12C. Lorenzi
- 15A. Zoboletti
- 20F. Puletto
- 22M. Pezzolato
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
56Ghi được41
55Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai22