Ternana Calcio vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio 0-0 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio thắng 2, hòa 1, Campobasso FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Phong độ
- DWLLD Ternana Calcio
- WLDLW Campobasso FC
- 34' M. Prezioso
- HT0-0
- 53' M. Capuano
- 54' ▲ K. Haveri ▼ R. Forte
- 54' ▲ L. Baldassin ▼ M. Prezioso
- 54' ▲ A. Lombari ▼ M. Bigonzoni
- 62' ▲ M. Carboni ▼ F. Romeo
- 69' ▲ F. Donati ▼ E. Cicerelli
- 69' ▲ B. Martella ▼ A. Curcio
- 69' ▲ A. Donnarumma ▼ T. Casasola
- 79' ▲ C. Scorza ▼ R. Pierno
- 79' ▲ S. Spalluto ▼ A. Di Nardo
- 87' F. Forte
- 90'+4 F. Benassai
- FT0-0
Đội hình
- 62G. Vannucchi
- 19M. Capuano
- 6G. Loiacono
- 3F. Tito
- 15T. Casasola ▼ 69'
- 8K. de Boer
- 5G. Corradini
- 11A. Curcio ▼ 69'
- 10E. Cicerelli ▼ 69'
- 71P. Cianci
- 70F. Romeo ▼ 62'
Dự bị 10
- 32M. Carboni ▲ 62'
- 20F. Donati ▲ 69'
- 87B. Martella ▲ 69'
- 99A. Donnarumma ▲ 69'
- 1T. Vitali
- 9A. Ferrante
- 13A. Maestrelli
- 21Carlos Mattheus
- 73D. Krastev
- 7N. Patanè
- 22F. Forte
- 19G. Morelli
- 5D. Mondonico
- 6F. Benassai
- 18R. Pierno ▼ 79'
- 4C. Celesia
- 28M. Prezioso ▼ 54'
- 23A. Pellitteri
- 9A. Di Nardo ▼ 79'
- 7R. Forte ▼ 54'
- 26M. Bigonzoni ▼ 54'
Dự bị 12
- 3K. Haveri ▲ 54'
- 14L. Baldassin ▲ 54'
- 17A. Lombari ▲ 54'
- 8C. Scorza ▲ 79'
- 11S. Spalluto ▲ 79'
- 21E. Barbato
- 25B. Calabrese
- 33D. Mancini
- 36A. Serra
- 44M. Bosisio
- 74F. Ria
- 12C. Muzi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
71Ghi được37
32Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận0.93
22Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai24