Vis Pesaro dal 1898 vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 0-2 A.C. Cesena tại Serie C - Girone B, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 1, A.C. Cesena thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- DLDWD A.C. Cesena
- 17' 0-1 T. Berti
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ciofi ▼ M. Piacentini
- 55' ▲ M. Valdifiori ▼ A. Iervolino
- 65' Yellow Card
- 65' G. M. Neri
- 67' ▲ I. Varone ▼ T. Berti
- 67' ▲ A. David ▼ E. Pierozzi
- 71' Yellow Card
- 73' ▲ Ó. Karlsson ▼ F. Nicastro
- 76' M. Rossetti
- 77' D. Tonucci
- 81' ▲ R. Ogunseye ▼ A. Kargbo
- 85' ▲ S. Blue Mamona ▼ Afonso Peixoto
- 85' ▲ R. Chiarello ▼ F. De Rose
- 89' R. Ogunseye
- 90'+4 M. Valdifiori
- 90'+5 0-2 R. Ogunseye
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Neri
- 5D. Tonucci
- 25A. Mattioli
- 19Afonso Peixoto ▼ 85'
- 4D. Zagnoni
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola
- 38M. Rossetti
- 39A. Iervolino ▼ 55'
- 13G. Neri
- 9F. Nicastro ▼ 73'
Dự bị 15
- 37M. Valdifiori ▲ 55'
- 20Ó. Karlsson ▲ 73'
- 30S. Blue Mamona ▲ 85'
- 8C. Nina
- 12M. Mariani
- 15M. Ceccacci
- 22E. Polverino
- 23L. Loru
- 26F. Pierluigi
- 34R. Bastianelli
- 60M. Gulli
- 80L. Da Pozzo
- 85S. Castigliani
- 99N. Kemayou
- 32J. Molina
- 1M. Pisseri
- 19G. Prestia
- 28L. Silvestri
- 26M. Piacentini ▼ 46'
- 24E. Pierozzi ▼ 67'
- 20F. De Rose ▼ 85'
- 17E. Adamo
- 14T. Berti ▼ 67'
- 70M. Francesconi
- 10A. Kargbo ▼ 81'
- 9C. Shpendi
Dự bị 12
- 15A. Ciofi ▲ 46'
- 5I. Varone ▲ 67'
- 25A. David ▲ 67'
- 11R. Ogunseye ▲ 81'
- 4R. Chiarello ▲ 85'
- 7D. Donnarumma
- 13L. Coccolo
- 18S. Corazza
- 33J. Klinsmann
- 61A. Siano
- 73S. Pieraccini
- 42R. Campedelli
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
47Ghi được91
58Thủng lưới29
1.07Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai46