U.S.D. Recanatese 1923 vs SSC Ancona
Tỷ số chung cuộc: U.S.D. Recanatese 1923 4-0 SSC Ancona tại Serie C - Girone B, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S.D. Recanatese 1923 thắng 3, hòa 0, SSC Ancona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Nicola Tubaldi, Recanati
- Trọng tài
- F. Luongo
- Phong độ
- WDWWD U.S.D. Recanatese 1923
- DDLWL SSC Ancona
- 14' G. Brogni
- 35' F. Guidobaldi
- 41' A. Sbaffo 1-0
- 45' F. Guidobaldi 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ G. Guadagni ▼ G. Carpani
- 57' ▲ D. Giampaolo ▼ F. Guidobaldi
- 60' ▲ L. Lombardi ▼ F. Moretti
- 60' ▲ N. Fantoni ▼ G. Basso
- 72' ▲ A. Mattioli ▼ F. Mezzoni
- 78' ▲ M. Raparo ▼ B. Morrone
- 78' ▲ G. Foresta ▼ V. Alfieri
- 81' G. Guadagni 3-0
- 82' ▲ F. Pacciardi ▼ E. Ferrante
- 84' ▲ E. Ruani ▼ L. Paolucci
- 90'+2 D. Giampaolo 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1G. Meli
- 14E. Ferrante ▼ 82'
- 26A. Marafini
- 54M. Peretti
- 10A. Sbaffo
- 36D. Ferretti
- 8G. Carpani ▼ 57'
- 16B. Morrone ▼ 78'
- 4V. Alfieri ▼ 78'
- 11L. Senigagliesi
- 17F. Guidobaldi ▼ 57'
Dự bị 10
- 7G. Guadagni ▲ 57'
- 21D. Giampaolo ▲ 57'
- 24M. Raparo ▲ 78'
- 95G. Foresta ▲ 78'
- 5F. Pacciardi ▲ 82'
- 3G. Quacquarelli
- 22M. Fallani
- 31F. Somma
- 77R. Amadio
- 89G. Marilungo
- 12L. Vitali
- 4S. De Santis
- 6A. Camigliano
- 28G. Brogni
- 70T. Barnabà
- 14L. Paolucci ▼ 84'
- 94F. Mezzoni ▼ 72'
- 18P. Simonetti
- 99G. Basso ▼ 60'
- 11F. Melchiorri
- 17F. Moretti ▼ 60'
Dự bị 10
- 7L. Lombardi ▲ 60'
- 76N. Fantoni ▲ 60'
- 72A. Mattioli ▲ 72'
- 26E. Ruani ▲ 84'
- 1A. Piergiacomi
- 22R. Raimondi
- 10A. Di Massimo
- 19D. Mondonico
- 27C. Pecci
- 96M. Prezioso
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
46Ghi được60
50Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28