SSC Ancona vs U.S.D. Recanatese 1923
Tỷ số chung cuộc: SSC Ancona 4-0 U.S.D. Recanatese 1923 tại Serie C - Girone B, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSC Ancona thắng 6, hòa 0, U.S.D. Recanatese 1923 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio del Conero, Ancona
- Trọng tài
- A. Di Graci
- Phong độ
- WDDLW SSC Ancona
- WDWWD U.S.D. Recanatese 1923
- 5' S. De Santis 1-0
- 14' L. Lombardi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ V. Alfieri ▼ B. Morrone
- 46' ▲ D. Giampaolo ▼ M. Raparo
- 53' ▲ A. Bianconi ▼ M. Prezioso
- 53' ▲ M. D'Eramo ▼ E. Gatto
- 53' ▲ T. Barnabà ▼ F. Mezzoni
- 57' ▲ D. Ferretti ▼ M. Minicucci
- 63' A. Di Massimo 3-0
- 65' ▲ A. Zammarchi ▼ G. Quacquarelli
- 71' ▲ G. Longobardi ▼ F. Somma
- 77' ▲ C. Pecci ▼ S. De Santis
- 77' ▲ A. Mattioli ▼ L. Lombardi
- 81' M. D'Eramo 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 32F. Perucchini
- 4S. De Santis ▼ 77'
- 19D. Mondonico
- 3A. Martina
- 8E. Gatto ▼ 53'
- 96M. Prezioso ▼ 53'
- 94F. Mezzoni ▼ 53'
- 18P. Simonetti
- 17F. Moretti
- 10A. Di Massimo
- 7L. Lombardi ▼ 77'
Dự bị 11
- 5A. Bianconi ▲ 53'
- 23M. D'Eramo ▲ 53'
- 70T. Barnabà ▲ 53'
- 27C. Pecci ▲ 77'
- 72A. Mattioli ▲ 77'
- 1A. Piergiacomi
- 11F. Berardi
- 12L. Vitali
- 15M. Petrella
- 28G. Brogni
- 76N. Fantoni
- 1F. Bagheria
- 14E. Ferrante
- 26A. Marafini
- 3G. Quacquarelli ▼ 65'
- 31F. Somma ▼ 71'
- 10A. Sbaffo
- 24M. Raparo ▼ 46'
- 8G. Carpani
- 16B. Morrone ▼ 46'
- 7M. Minicucci ▼ 57'
- 11L. Senigagliesi
Dự bị 10
- 4V. Alfieri ▲ 46'
- 21D. Giampaolo ▲ 46'
- 36D. Ferretti ▲ 57'
- 20A. Zammarchi ▲ 65'
- 2G. Longobardi ▲ 71'
- 6S. Tafa
- 9D. Ventola
- 17F. Guidobaldi
- 22M. Fallani
- 37S. Meloni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
60Ghi được46
49Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai30