Montevarchi Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Lucchese Libertas 1905

Montevarchi Calcio vs A.S. Lucchese Libertas 1905

Tỷ số chung cuộc: Montevarchi Calcio 0-0 A.S. Lucchese Libertas 1905 tại Serie C - Girone B, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Montevarchi Calcio thắng 1, hòa 1, A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Gastone Brilli Peri, Montevarchi
Trọng tài
V. Pezzopane
Phong độ
DWLDL Montevarchi Calcio
LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
  1. 26' G. Panico
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ravasio A. Rizzo Pinna
  4. 54' A. Giusti
  5. 65' S. Nador J. Cerasani
  6. 65' A. Silvestro J. Pérez
  7. 68' A. Silvestro
  8. 71' J. Italeng L. Lischi
  9. 71' L. Ferro A. Mastalli
  10. 71' D. Fabbrini G. Panico
  11. 81' N. Romero G. Bruzzaniti
  12. 90' A. D'Alena G. Tumbarello
  13. FT0-0

Đội hình

Montevarchi Calcio HLV: M. Banchini
  1. 22A. Giusti
  2. 4A. Tozzuolo
  3. 2L. Chiti
  4. 6N. Bertola
  5. 32F. Mussis
  6. 77G. Giordani
  7. 11G. Kernezo
  8. 8F. Amatucci
  9. 98J. Pérez ▼ 65'
  10. 18L. Lischi ▼ 71'
  11. 17J. Cerasani ▼ 65'

Dự bị 14

  1. 29S. Nador ▲ 65'
  2. 44A. Silvestro ▲ 65'
  3. 9J. Italeng ▲ 71'
  4. 1S. Mazzini
  5. 10S. Biagi
  6. 20L. Boncompagni
  7. 23A. Rossi
  8. 26F. Fiumanò
  9. 28B. Manè
  10. 31P. Rovaglia
  11. 66A. Marcucci
  12. 67E. Enyan
  13. 88N. Pietra
  14. 90S. Sorgente
A.S. Lucchese Libertas 1905 HLV: I. Maraia
  1. 22T. Cucchietti
  2. 6A. Tiritiello
  3. 23F. Benassai
  4. 19E. Visconti
  5. 16D. Franco
  6. 24A. Mastalli ▼ 71'
  7. 7A. Rizzo Pinna ▼ 46'
  8. 8G. Tumbarello ▼ 90'
  9. 17G. Bruzzaniti ▼ 81'
  10. 14E. Quirini
  11. 10G. Panico ▼ 71'

Dự bị 15

  1. 91M. Ravasio ▲ 46'
  2. 4L. Ferro ▲ 71'
  3. 31D. Fabbrini ▲ 71'
  4. 9N. Romero ▲ 81'
  5. 21A. D'Alena ▲ 90'
  6. 1J. Coletta
  7. 2M. Alagna
  8. 5M. Bachini
  9. 11A. Bianchimano
  10. 12R. Galletti
  11. 18E. D'Ancona
  12. 26T. Merletti
  13. 35D. Di Quinzio
  14. 77D. Pirola
  15. 97V. De Maria

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
39Ghi được39
69Thủng lưới36
0.91Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu